不甚了了 không rõ lắm
Explanation
不甚了了,意思是说不太明白、不太了解。形容对某件事情或某个方面知识的理解不透彻、不清晰。
"Không rõ lắm" nghĩa là không hiểu hoàn toàn hoặc không biết hoàn toàn. Điều này mô tả sự hiểu biết không đầy đủ hoặc không rõ ràng về một vấn đề hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó.
Origin Story
老李退休后,开始学习书法。起初,他只觉得笔画简单,不甚了了,以为只要临摹就能掌握。然而,随着学习的深入,他发现书法并非只是简单的笔画组合,而是蕴含着丰富的文化内涵和技巧。他开始研读书法理论,拜访名师,从不同的角度去理解和实践,终于有所领悟,书法水平也日益精进。
Sau khi về hưu, ông Lý bắt đầu học thư pháp. Ban đầu, ông chỉ thấy nét chữ đơn giản, không rõ lắm, và nghĩ rằng chỉ cần sao chép là có thể thành thạo. Tuy nhiên, khi nghiên cứu sâu hơn, ông phát hiện ra thư pháp không chỉ là sự kết hợp đơn giản các nét chữ, mà còn chứa đựng những ý nghĩa văn hóa và kỹ thuật phong phú. Ông bắt đầu nghiên cứu lý thuyết thư pháp, đến thăm các bậc thầy nổi tiếng, hiểu và thực hành từ nhiều góc độ khác nhau, cuối cùng đã có được một số hiểu biết, và trình độ thư pháp của ông ngày càng tiến bộ.
Usage
这个成语通常用于表达对某件事情或某个领域的了解不深,理解不透彻。
Thành ngữ này thường được dùng để diễn đạt sự hiểu biết nông cạn hoặc chưa thấu đáo về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
Examples
-
我对这件事不甚了了,还需要进一步了解。
wǒ duì zhè jiàn shì bù shèn liǎo liǎo, hái xūyào jìnyībù liǎojiě
Tôi không hiểu rõ lắm chuyện này, cần phải tìm hiểu thêm.
-
对于古代历史,我一向不甚了了。
duìyú gǔdài lìshǐ, wǒ yīxiàng bù shèn liǎo liǎo
Về lịch sử cổ đại, tôi vẫn chưa hiểu rõ