世世代代 qua nhiều đời
Explanation
世世代代指的是连续很多代,形容时间很长,延续不断。
世世代代 (Shì shì dài dài) đề cập đến nhiều thế hệ liên tiếp, miêu tả một khoảng thời gian dài và liên tục.
Origin Story
在一个古老的村庄里,世世代代都居住着勤劳的农民。他们世代耕种着这片土地,从他们的祖辈到他们的子孙后代,都与这片土地有着深厚的感情。他们辛勤劳作,年复一年地播种和收割,用自己的汗水浇灌着这片土地,也用这片土地养育着自己和子孙后代。他们传承着古老的农耕文化,代代相传,生生不息。即使遇到天灾人祸,他们依然坚守着这片土地,用自己的双手创造着幸福的生活。他们的故事,就像这片土地一样,世世代代地流传下去,成为村庄里最宝贵的财富。
Trong một ngôi làng cổ xưa, đã sống nhiều đời người nông dân cần cù. Họ canh tác mảnh đất này qua nhiều thế hệ, từ tổ tiên đến con cháu, tất cả đều dành tình cảm sâu đậm cho mảnh đất này. Họ chăm chỉ làm việc, gieo trồng và thu hoạch năm này qua năm khác, tưới tắm mảnh đất bằng mồ hôi của mình, và đổi lại, mảnh đất nuôi sống họ và con cháu họ. Họ truyền lại nền văn hóa nông nghiệp cổ xưa, từ đời này sang đời khác, không ngừng nghỉ. Ngay cả khi gặp phải thiên tai và tai họa do con người gây ra, họ vẫn kiên định gắn bó với mảnh đất này, tạo nên cuộc sống hạnh phúc bằng chính đôi tay của mình. Câu chuyện của họ, giống như mảnh đất này, được truyền lại qua nhiều đời, trở thành báu vật quý giá nhất của ngôi làng.
Usage
世世代代通常用来形容时间久远,延续不断,多用于描写家族历史、传统习俗、文化传承等方面。
世世代代 (Shì shì dài dài) thường được dùng để miêu tả một khoảng thời gian dài và liên tục, thường được dùng để miêu tả lịch sử gia đình, phong tục truyền thống và di sản văn hóa.
Examples
-
这块土地世世代代都是我们家的。
zhè kuài tǔdì shì shì dài dài dōu shì wǒmen jiā de
Mảnh đất này là của gia đình chúng tôi qua nhiều đời.
-
世世代代,我们村庄都以捕鱼为生。
shì shì dài dài, wǒmen cūn zhuāng dōu yǐ bǔ yú wéi shēng
Đời này qua đời khác, làng chúng tôi sống bằng nghề đánh cá.
-
这个习俗世世代代流传下来,一直延续至今。
zhège xísú shì shì dài dài liú chuán xià lái, yī zhí yánxù zhì jīn
Phong tục này được truyền lại qua nhiều đời và vẫn tiếp tục đến ngày nay.