朝三暮四 zhāo sān mù sì thất thường

Explanation

原指玩弄手法欺骗人。后用来比喻常常变卦,反复无常。

Ban đầu ám chỉ việc lừa dối người khác bằng mánh khóe. Sau đó được dùng để miêu tả sự thay đổi và tính thất thường thường xuyên.

Origin Story

从前,有个养猴的人,他养了很多猴子。为了节省粮食,他跟猴子们说:"每天早上给你们三个栗子,晚上给你们四个栗子。"猴子们一听,都非常生气,纷纷抗议。养猴人一看计策失败了,就立即改口说道:"那好,我每天早上给你们四个栗子,晚上给你们三个栗子吧!"猴子们一听,都高兴地跳了起来,以为自己占了便宜。其实,养猴人每天给猴子的栗子数量并没有减少,只是改变了说法而已。

cóng qián, yǒu gè yǎng hóu de rén, tā yǎng le hěn duō hóu zi. wèi le jié shěng liáng shí, tā gēn hóu zi men shuō: 'měi tiān zǎoshang gěi nǐ men sān gè lì zi, wǎnshang gěi nǐ men sì gè lì zi.' hóu zi men yī tīng, dōu fēicháng shēng qì, fēnfēn kàng yì. yǎng hóu rén yī kàn jìcè shībài le, jiù lìjí gǎikǒu shuōdào: 'nà hǎo, wǒ měi tiān zǎoshang gěi nǐ men sì gè lì zi, wǎnshang gěi nǐ men sān gè lì zi ba!' hóu zi men yī tīng, dōu gāoxìng de tiào qǐ lái le, yǐwéi zìjǐ zhàn le piányí. qíshí, yǎng hóu rén měi tiān gěi hóu zi de lì zi shùliàng bìng méiyǒu jiǎnshǎo, zhǐshì gǎibiàn le shuōfǎ ér yǐ.

Ngày xửa ngày xưa, có một người đàn ông nuôi rất nhiều khỉ. Để tiết kiệm thức ăn, ông ta nói với lũ khỉ: “Mỗi sáng ta cho các ngươi ba quả dẻ, và bốn quả vào buổi tối.” Bọn khỉ rất tức giận và phản đối. Thấy mưu kế thất bại, người đàn ông liền thay đổi lời nói: “Được rồi, mỗi sáng ta cho các ngươi bốn quả dẻ, và ba quả vào buổi tối.” Bọn khỉ rất vui mừng và nhảy cẫng lên, chúng nghĩ rằng mình đã được lợi. Thực ra, người đàn ông không hề giảm số quả dẻ cho khỉ, ông ta chỉ thay đổi cách nói mà thôi.

Usage

比喻人反复无常,说话不算数。

bǐ yù rén fǎnfù wú cháng, shuō huà bù suàn shù

Được sử dụng để miêu tả những người hay thay đổi và không giữ lời hứa.

Examples

  • 他这个人朝三暮四,难以共事。

    tā zhège rén cháo sān mù sì, nán yǐ gòng shì

    Anh ta là người thất thường, khó làm việc cùng.

  • 政策朝三暮四,让企业无所适从。

    zhèngcè cháo sān mù sì, ràng qǐyè wú suǒ shì cóng

    Chính sách thay đổi thất thường khiến các doanh nghiệp lúng túng.