丰功伟绩 fēng gōng wěi jì Thành tựu vĩ đại

Explanation

丰功伟绩指伟大的功绩,形容功劳很大,成就显著。

Fenggong weiji đề cập đến những thành tựu vĩ đại, miêu tả những đóng góp to lớn và thành quả đáng kể. Nó được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thành tựu và bày tỏ sự kính trọng đối với người đó.

Origin Story

话说大禹治水,三过家门而不入,为的是完成治水的大业,最终成功地治理了洪水,保佑了黎民百姓,这便是他一生的丰功伟绩。还有岳飞抗金,精忠报国,屡建奇功,他的精忠报国精神和抗金的丰功伟绩流传至今,成为千古佳话。他们的事迹告诉我们,只要一心为国为民,就一定能够做出丰功伟绩,名垂青史。 然而,历史上也有不少人只顾个人利益,不顾百姓死活,最终落得个身败名裂的下场。因此,丰功伟绩的背后,离不开责任和担当。

huashuo dayu zhishi, sanguo jiamen erbu ru, weideshi wancheng zhishi de daye, zhongyu chenggong de zhilile hongshui, baoyoule limin baixing, zhebianshi ta yisheng de fenggongweiji. haiyou yue fei kangjin, jingzhong baoguo, lvjian qigong, ta de jingzhong baoguo jingshen he kangjin de fenggongweiji liuchuan zhijin, chengwei qiangu jiahua. tamen deshiji gaosuwuomen, zhiyao yixin wei guo weimin, jiu yiding nenggou zuochu fenggongweiji, mingchui qingshi. raner, lishi shang ye you bushao ren zhigu geren liyi, bugu baixing sihuo, zhongjiu luode ge shenbai minglie de xiachang. yinci, fenggongweiji de beihou, libukao zeren he dandang.

Người ta kể rằng, khi trị thủy, đại Vũ đã ba lần đi ngang qua nhà mà không vào, chỉ để hoàn thành công việc trọng đại ấy. Cuối cùng, ông đã thành công trong việc chế ngự lũ lụt, bảo vệ dân chúng - đó là kỳ tích suốt đời của ông. Còn có岳飞, người đã chống lại nhà Kim, thể hiện lòng trung thành với đất nước và lập được nhiều chiến công hiển hách. Tinh thần trung thành và những chiến công chống Kim của ông vẫn còn sống mãi đến ngày nay, được coi là một câu chuyện đẹp. Những việc làm của họ dạy cho chúng ta rằng, chỉ cần hết lòng phụng sự đất nước và nhân dân, chắc chắn chúng ta sẽ đạt được những thành tựu vĩ đại và lưu danh sử sách. Tuy nhiên, trong lịch sử cũng có không ít người chỉ lo cho lợi ích cá nhân, bỏ mặc sinh mạng của dân chúng, cuối cùng phải chịu tiếng xấu. Vì vậy, đằng sau những thành tựu vĩ đại là trách nhiệm và sự tận tâm.

Usage

用来赞扬某人取得的巨大成就。

yong lai zanyange mouran qude de juda chengjiu

Được dùng để ca ngợi những thành tựu to lớn của ai đó.

Examples

  • 他为国家做出了丰功伟绩,值得我们敬佩。

    ta wei guojia zuochule fenggongweiji, zhide women jingpei.

    Ông đã cống hiến rất nhiều cho đất nước, điều đó xứng đáng được chúng ta kính trọng.

  • 他的一生充满了丰功伟绩,彪炳史册。

    ta de yisheng chongmanle fenggongweiji, biaobingshice

    Cuộc đời ông đầy ắp những thành tựu vĩ đại, sáng chói trong lịch sử.