临别赠言 lín bié zèng yán Lời nhắn nhủ chia tay

Explanation

临别赠言指的是在分别的时候,赠送一些勉励的话语。这些话语通常包含着对对方的祝福、鼓励、期盼以及对未来美好的祝愿。

Lời nhắn nhủ chia tay là những lời động viên được nói ra khi mọi người chia tay nhau. Những lời này thường bao gồm lời chúc phúc, khích lệ, kỳ vọng và những điều tốt đẹp cho tương lai.

Origin Story

夕阳西下,一位年迈的禅师准备离开他居住了几十年的山寺。寺庙里的小沙弥们依依不舍,纷纷前来送别。禅师慈祥地望着他们,缓缓说道:“人生如逆旅,我亦是行人。珍惜当下,莫负韶华。你们要记住,修行不是一蹴而就,而是日积月累的过程,要持之以恒,精进不懈。外面的世界很精彩,但也充满挑战。要保持一颗善良的心,以一颗真诚的心去面对一切。不要忘记你们的初心,不要迷失方向。希望你们都能在各自的道路上,找到属于自己的幸福和安宁。”说完,禅师转身离去,留下小沙弥们在风中久久伫立,回味着禅师的临别赠言。

xīyáng xīxià, yī wèi niánmài de chánshī zhǔnbèi líkāi tā jūzhù le jǐshí nián de shānsì. sìmiào lǐ de xiǎo shā mí men yīyī bù shě, fēnfēn qǐng lái sòng bié. chánshī cíxiáng de wàngzhe tāmen, huǎn huǎn shuōdào: “rénshēng rú nìlǚ, wǒ yìshì xíngrén. zhēnxī dāngxià, mò fù sháohuá. nǐmen yào jì zhù, xiūxíng bùshì yī cù ér jiù, érshì rìjī yuèlèi de guòchéng, yào chí zhī yǒuhén, jīngjìn bù xiè. wàimiàn de shìjiè hěn jīngcǎi, dàn yě chōngmǎn tiǎozhàn. yào bǎochí yī kē shànliáng de xīn, yǐ yī kē zhēnchéng de xīn qù miànduì yīqiè. bùyào wàngjì nǐmen de chūxīn, bùyào míshī fāngxiàng. xīwàng nǐmen dōu néng zài gèzì de dàolù shang, zhǎodào shǔyú zìjǐ de xìngfú hé ānníng.” shuō wán, chánshī zhuǎnshēn líqù, liúxià xiǎo shā mí men zài fēng zhōng jiǔjiǔ zhù lì, huíwèi zhe chánshī de lín bié zèng yán.

Khi mặt trời lặn, một vị sư già đến từ Thiền phái chuẩn bị rời khỏi ngôi chùa trên núi mà ông đã sống trong nhiều thập kỷ. Các nhà sư trẻ trong chùa không muốn ông ra đi và đã đến để từ giã. Vị sư Thiền nhìn họ với lòng từ bi và từ từ nói: “Cuộc đời như một chuyến hành trình, ta cũng chỉ là một lữ khách. Hãy trân trọng hiện tại, đừng lãng phí tuổi trẻ của mình. Hãy nhớ rằng tu tập không phải là một quá trình nhanh chóng, mà là quá trình tích lũy và rèn luyện liên tục trong nhiều năm. Hãy kiên trì và siêng năng. Thế giới bên ngoài rất tươi đẹp, nhưng cũng đầy rẫy thử thách. Hãy giữ một trái tim nhân hậu và đối mặt với mọi thứ bằng tấm lòng chân thành. Đừng quên lý tưởng ban đầu của mình, đừng để lạc lối. Tôi hy vọng tất cả các con đều có thể tìm thấy hạnh phúc và sự bình yên của riêng mình trên con đường của mình.” Sau đó, vị sư Thiền quay người và ra đi, để lại các nhà sư trẻ đứng trong gió hồi lâu, nhớ lại những lời từ biệt của vị sư Thiền.

Usage

临别赠言通常用作宾语、定语。表示在分别的时候,所赠送的具有劝勉性质的话语。

lín bié zèng yán tóngcháng yòng zuò bīnyǔ, dìngyǔ. biǎoshì zài fēn bié de shíhòu, suǒ zèngsòng de jùyǒu quǎnmiǎn xìngzhì de huàyǔ.

Lời nhắn nhủ chia tay thường được sử dụng như tân ngữ hoặc định ngữ, mô tả những lời động viên được nói ra khi mọi người chia tay.

Examples

  • 分别之际,他送给我一番临别赠言。

    lín bié zhī jī, tā sòng gěi wǒ yī fān lín bié zèng yán

    Lúc chia tay, anh ấy đã dành cho tôi những lời nhắn nhủ cuối cùng.

  • 老师给了我们临别赠言,让我们好好努力。

    lǎoshī gěi le wǒ men lín bié zèng yán, ràng wǒ men hǎo hǎo nǔ lì

    Cô giáo đã cho chúng tôi những lời khuyên chân thành trước khi chia tay, động viên chúng tôi cố gắng hết sức.