举一反三 jǔ yī fǎn sān Học theo cách tương tự

Explanation

“举一反三”这个成语的意思是:从一件事情类推而知道其他许多事情。它比喻学习或办事能触类旁通,举一反三。

Thành ngữ “举一反三” có nghĩa là: học được nhiều điều khác từ một điều. Đó là một phép ẩn dụ cho việc học hoặc làm mọi việc theo cách tương tự.

Origin Story

春秋时期,孔子到齐国去向齐景公推销他的“仁政”,齐景公有些心动,准备划出一块地来让他治理。他去拜访齐国三朝元老相国晏婴,他对晏婴事三君不解,晏婴一心事三君,孔子只知举一反三,不知举三反一,结果得罪了晏婴,仁政没推销出去。 后来,孔子到了卫国,卫灵公问他怎样才能使国家昌盛。孔子答道:“贤者在位,则国家昌盛。”卫灵公又问:“怎样才能使百姓安居乐业?”孔子答道:“贤者在位,则百姓安居乐业。”卫灵公不耐烦了,说:“你只知道‘贤者在位’,难道就没有其他办法了吗?” 孔子说:“贤者在位,则万事皆通!” 卫灵公这才恍然大悟,原来孔子是举一反三,从“贤者在位”就能推断出“国家昌盛”,“百姓安居乐业”等结果。他终于明白,要想国家昌盛,百姓安居乐业,就要让贤者在位,让贤者来治理国家。

chūn qiū shí qī, kǒng zǐ dào qí guó qù xiàng qí jǐng gōng tuī xiāo tā de “rén zhèng”, qí jǐng gōng yǒu xiē xīn dòng, zhǔn bèi huà chū yī kuài dì lái ràng tā zhì lǐ. tā qù bài fǎng qí guó sān cháo yuán lǎo xiāng guó yàn yīng, tā duì yàn yīng shì sān jūn bù jiě, yàn yīng yī xīn shì sān jūn, kǒng zǐ zhǐ zhī jǔ yī fǎn sān, bù zhī jǔ sān fǎn yī, jié guǒ dé zuì le yàn yīng, rén zhèng méi tuī xiāo chū qù.

Trong thời kỳ Xuân Thu, Khổng Tử đến nước Tề để bán chính sách “仁政” của mình cho Tề Cảnh Công. Tề Cảnh Công hơi ấn tượng và sẵn sàng cho ông một mảnh đất để cai trị. Ông đến thăm Yên Anh, đại thần của ba vị vua vĩ đại của nước Tề. Ông không hiểu những lời của Yên Anh khi phục vụ ba vị vua. Yên Anh đã phục vụ ba vị vua, trong khi Khổng Tử chỉ biết “举一反三”, không biết “举三反一”. Kết quả là, ông tức giận với Yên Anh và không thể bán được chính sách “仁政” của mình. Sau đó, Khổng Tử đến nước Vệ. Vệ Linh Công hỏi ông làm thế nào để đất nước thịnh vượng. Khổng Tử trả lời: “Nếu người hiền tài nắm quyền, thì đất nước sẽ thịnh vượng.” Vệ Linh Công hỏi lại: “Làm sao để dân chúng được sống an cư lạc nghiệp?” Khổng Tử trả lời: “Nếu người hiền tài nắm quyền, thì dân chúng sẽ được sống an cư lạc nghiệp.” Vệ Linh Công không kiên nhẫn nữa và nói: “Ngươi chỉ biết “贤者在位”, chẳng lẽ không có cách nào khác?” Khổng Tử nói: “Nếu người hiền tài nắm quyền, thì mọi việc sẽ suôn sẻ!” Vệ Linh Công lúc này mới hiểu rằng Khổng Tử đang sử dụng “举一反三”, suy luận ra “国家昌盛” và “百姓安居乐业” từ “贤者在位”. Cuối cùng, ông hiểu rằng để đất nước thịnh vượng và dân chúng được sống an cư lạc nghiệp, người hiền tài phải nắm quyền và cai trị đất nước.

Usage

举一反三在学习、工作和生活中都有广泛的应用。在学习中,举一反三可以帮助我们更好地理解知识,提高学习效率。在工作中,举一反三可以帮助我们更好地解决问题,提高工作效率。在生活中,举一反三可以帮助我们更好地处理人际关系,提高生活质量。

jǔ yī fǎn sān zài xué xí, gōng zuò hé shēng huó zhōng dōu yǒu guǎng fàn de yìng yòng. zài xué xí zhōng, jǔ yī fǎn sān kě yǐ bāng zhù wǒ men gèng hǎo de lí jiě zhī shí, tí gāo xué xí xiào lǜ. zài gōng zuò zhōng, jǔ yī fǎn sān kě yǐ bāng zhù wǒ men gèng hǎo de jiě jué wèn tí, tí gāo gōng zuò xiào lǜ. zài shēng huó zhōng, jǔ yī fǎn sān kě yǐ bāng zhù wǒ men gèng hǎo de chǔ lǐ rén jì guān xì, tí gāo shēng huó zhì liàng.

“举一反三” được sử dụng rộng rãi trong học tập, công việc và cuộc sống. Trong học tập, “举一反三” giúp chúng ta hiểu rõ hơn kiến thức và nâng cao hiệu quả học tập. Trong công việc, “举一反三” giúp chúng ta giải quyết vấn đề tốt hơn và nâng cao hiệu quả công việc. Trong cuộc sống, “举一反三” giúp chúng ta xử lý các mối quan hệ giữa người với người tốt hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Examples

  • 学习时要举一反三,这样才能学得更快、更牢固。

    jǔ yī fǎn sān

    Khi học, chúng ta nên học theo cách tương tự, để có thể học nhanh hơn và vững chắc hơn.

  • 他举一反三,很快就掌握了所有操作步骤。

    tā jǔ yī fǎn sān

    Anh ấy đã học theo cách tương tự và nhanh chóng nắm vững tất cả các bước hoạt động.