触类旁通 chùlèi pángtōng chùlèi pángtōng

Explanation

触类旁通指的是掌握某种知识或规律后,能够由此推及到同类事物。它强调的是知识之间的内在联系和融会贯通的能力。

Chùlèi pángtōng đề cập đến khả năng suy luận từ kiến ​​thức hoặc quy tắc đã học sang những điều tương tự. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nội tại giữa kiến ​​thức và khả năng tích hợp chúng.

Origin Story

话说唐朝时期,有个名叫李白的书生,从小就对诗词歌赋情有独钟。他博览群书,尤其喜欢研究杜甫的诗歌。他发现杜甫的诗歌,无论是描写山水田园,还是反映社会现实,都有一种独特的意境和力量。李白深感佩服,于是潜心研究杜甫的创作手法。起初,李白只是模仿杜甫的风格,写了一些类似的诗歌,但总觉得缺少自己的特色。后来,李白不断深入研究杜甫诗歌的语言、意境和思想,逐渐领悟到杜甫诗歌的精髓,终于能够触类旁通,将杜甫的创作手法与自己的思想情感相结合,创作出许多独具特色的诗歌。李白的故事告诉我们,学习不能仅仅停留在模仿的层面,而要深入理解,才能真正掌握知识的精髓,才能触类旁通,有所创造。

huà shuō táng cháo shíqī, yǒu gè míng jiào lǐ bái de shūshēng, cóng xiǎo jiù duì shīcí gēfù qíng yǒu dú zhōng。tā bó lǎn qúnshū, yóuqí xǐhuan yánjiū dù fǔ de shīgē。tā fāxiàn dù fǔ de shīgē, wúlùn shì miáoxiě shānshuǐ tiányuán, háishì fǎnyìng shèhuì xiànshí, dōu yǒu yī zhǒng dú tè de yìjìng hé lìliàng。lǐ bái shēn gǎn pèifú, yúshì qiányīn yánjiū dù fǔ de chuàngzuò shǒufǎ。qǐchū, lǐ bái zhǐshì mófǎng dù fǔ de fēnggé, xiě le yīxiē lèisì de shīgē, dàn zǒng juéde quēshǎo zìjǐ de tèsè。hòulái, lǐ bái bùduàn shēnrù yánjiū dù fǔ shīgē de yǔyán, yìjìng hé sīxiǎng, zhújiàn lǐngwù dào dù fǔ shīgē de jīngsuǐ, zhōngyú nénggòu chùlèi pángtōng, jiāng dù fǔ de chuàngzuò shǒufǎ yǔ zìjǐ de sīxiǎng qínggǎn xiāng jiéhé, chuàngzuò chū xǔduō dú jù tèsè de shīgē。lǐ bái de gùshì gàosù wǒmen, xuéxí bùnéng jǐn jǐn tíngliú zài mófǎng de céngmiàn, ér yào shēnrù lǐjiě, cáinéng zhēnzhèng zhǎngwò zhīshi de jīngsuǐ, cáinéng chùlèi pángtōng, yǒusuǒ chuàngzào。

Vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch, từ nhỏ đã đam mê thơ ca và văn chương. Ông đọc rất nhiều sách, đặc biệt thích nghiên cứu thơ của Đỗ Phủ. Ông nhận thấy rằng thơ của Đỗ Phủ, dù miêu tả cảnh vật hay phản ánh hiện thực xã hội, đều mang một không khí và sức mạnh độc đáo. Lý Bạch rất ấn tượng và dốc lòng nghiên cứu phương pháp sáng tác của Đỗ Phủ. Ban đầu, Lý Bạch chỉ bắt chước phong cách của Đỗ Phủ, viết ra những bài thơ tương tự, nhưng ông luôn cảm thấy thiếu một cái gì đó. Sau đó, Lý Bạch nghiên cứu sâu hơn vào ngôn ngữ, hình ảnh và tư tưởng trong thơ Đỗ Phủ, dần dần lĩnh hội được tinh hoa trong tác phẩm của Đỗ Phủ. Cuối cùng, ông có thể áp dụng sự hiểu biết này vào các lĩnh vực khác, kết hợp các kỹ thuật sáng tác của Đỗ Phủ với tư tưởng và tình cảm của mình, và sáng tác ra nhiều bài thơ độc đáo. Câu chuyện của Lý Bạch dạy cho chúng ta rằng học tập không chỉ đơn thuần là bắt chước; cần phải có sự hiểu biết sâu sắc để thực sự nắm bắt được tinh túy của kiến thức và sau đó áp dụng kiến thức đó vào các lĩnh vực khác.

Usage

用于形容一个人掌握了一定的知识或规律后,能够举一反三,触类旁通,运用到其他方面。

yòng yú xiáoróng yīgè rén zhǎngwò le yīdìng de zhīshi huò guīlǜ hòu, nénggòu jǔ yī fǎn sān, chùlèi pángtōng, yùnyòng dào qítā fāngmiàn。

Được dùng để mô tả khả năng của một người áp dụng kiến thức hoặc nguyên tắc đã học vào các lĩnh vực khác sau khi đã nắm vững một lượng kiến thức hoặc quy tắc nhất định.

Examples

  • 他学习非常刻苦,触类旁通,很快就能掌握各种知识。

    tā xuéxí fēicháng kèkǔ, chùlèi pángtōng, hěn kuài jiù néng zhǎngwò gè zhǒng zhīshi.

    Anh ấy học rất chăm chỉ, và sự hiểu biết của anh ấy mở rộng sang các lĩnh vực tương tự, cho phép anh ấy nhanh chóng nắm vững các loại kiến ​​thức khác nhau.

  • 只要掌握了这一个原理,其他问题也就触类旁通了。

    zhǐyào zhǎngwò le zhège yīgè yuánlǐ, qítā wèntí yě jiù chùlèi pángtōng le。

    Một khi bạn nắm vững nguyên tắc này, các vấn đề khác cũng sẽ trở nên rõ ràng bằng cách so sánh.