事与愿违 Trái với ý muốn
Explanation
事情的发展与愿望相反,指愿望落空。
Sự phát triển của mọi việc trái ngược với mong muốn; những mong muốn không được đáp ứng.
Origin Story
话说古代有个书生,寒窗苦读十年,一心想金榜题名,光宗耀祖。十年磨一剑,他信心满满地参加了科举考试,却因一篇策论观点过于激进,与主考官的理念相悖,最终落榜。金榜无名,他心灰意冷,十年寒窗苦读,却事与愿违,这让他倍感失望。但他并没有放弃,而是认真反思,改进不足,继续努力。后来他终于考取功名,实现了自己的梦想。
Ngày xửa ngày xưa, có một học giả thời cổ đại đã học tập chăm chỉ trong mười năm, với hy vọng vượt qua kỳ thi tuyển chọn quan lại và làm rạng danh tổ tiên. Sau mười năm nỗ lực, ông ấy tự tin tham gia kỳ thi, nhưng vì quan điểm trong bài luận của ông ấy quá cấp tiến và trái ngược với ý kiến của giám khảo, cuối cùng ông ấy đã trượt. Không vượt qua được kỳ thi, ông ấy vô cùng chán nản; mười năm học tập chăm chỉ hóa ra là vô ích, điều này khiến ông ấy vô cùng thất vọng. Nhưng ông ấy không bỏ cuộc, mà đã nghiêm túc suy ngẫm, khắc phục những thiếu sót và tiếp tục cố gắng. Sau đó, ông ấy cuối cùng đã vượt qua kỳ thi và hiện thực hóa giấc mơ của mình.
Usage
多用于表达愿望落空的情况。
Thường được sử dụng để diễn đạt rằng một mong muốn không được thực hiện.
Examples
-
他费尽心思想要升职加薪,结果事与愿违,被调去了偏远的小城。
ta feijin xinsi xiang yao shengzhi jiaxin, jieguo shiyu yuanwei, bei diao qule pianyuan de xiaocheng. wo ben xiang liyong jiaqi haohao fangsong yixia, danshi shiyu yuanwei, jiali que fashengle henduo tufa zhuangkuang
Anh ấy đã cố gắng hết sức để được thăng chức và tăng lương, nhưng kết quả lại trái ngược, anh ấy bị điều chuyển đến một thành phố xa xôi.
-
我本想利用假期好好放松一下,但是事与愿违,家里却发生了很多突发状况。
Tôi đã hy vọng sẽ được nghỉ ngơi thoải mái trong kỳ nghỉ, nhưng thực tế lại ngược lại, nhiều vấn đề bất ngờ đã xảy ra ở nhà.