事无常师 shì wú cháng shī Không có thầy giáo cố định

Explanation

指处理事情没有一成不变的准则,要根据具体情况灵活掌握,选择最恰当的方法。

Điều này có nghĩa là không có quy tắc bất biến nào để xử lý mọi việc. Người ta phải linh hoạt trong việc xử lý các tình huống cụ thể và chọn phương pháp phù hợp nhất.

Origin Story

话说春秋战国时期,鬼谷子下山云游,途中遇到一位年轻的书生。书生苦恼地向鬼谷子诉说,他学习多年,掌握了很多治国理政的理论知识,但实际操作却屡屡碰壁,总是无法取得理想的效果。鬼谷子听后,捋须微笑,说道:“治国安邦,并非只有一种方法,事无常师,要根据具体情况灵活运用,才能取得成功。”他随后讲述了多个案例,说明如何根据不同情况调整策略。年轻书生如醍醐灌顶,茅塞顿开,最终明白了灵活变通的重要性,在日后治国理政中取得了显著成就。

huì shuō chūn qiū zhàn guó shí qī, guǐ gǔ zǐ xià shān yún yóu, tú zhōng yù dào yī wèi nián qīng de shū shēng. shū shēng kǔ nǎo de xiàng guǐ gǔ zǐ sù shuō, tā xuéxí duō nián, zhǎngwò le hěn duō zhì guó lǐ zhèng de lí lùn zhī shí, dàn shíjì cāo zuò què lǚ lǚ pèng bì, zǒng shì wú fǎ qǔ dé lǐ xiǎng de xiào guǒ. guǐ gǔ zǐ tīng hòu, lǚ xū wēi xiào, shuō dào:"zhì guó ān bāng, bìng fēi zhǐ yǒu yī zhǒng fāng fǎ, shì wú cháng shī, yào gēn jù jùtǐ qíng kuàng líng huó yùnyòng, cái néng qǔ dé chéng gōng." tā suí hòu jiǎng shù le duō gè àn lì, shuō míng rú hé gēn jù bù tóng qíng kuàng tiáo zhěng cè lüè. nián qīng shū shēng rú tí hú guàn dǐng, máo sè dùn kāi, zhōng yú míng bái líng huó biàn tōng de zhòng yào xìng, zài rì hòu zhì guó lǐ zhèng zhōng qǔ dé le xiǎn zhù chéng jiù.

Truyền thuyết kể rằng vào thời Chiến Quốc ở Trung Quốc, Quỷ Cốc Tử, một chiến lược gia nổi tiếng, đã xuống núi và gặp một học giả trẻ tuổi. Học giả này than phiền về những khó khăn trong việc áp dụng những năm tháng học tập của mình về quản trị. Anh ta thường xuyên gặp phải trở ngại và không đạt được kết quả như mong muốn. Quỷ Cốc Tử, vuốt râu, mỉm cười và nói: “Quản trị không có quy tắc cố định, không có thầy giáo bất biến (shi wu chang shi). Bạn phải thích ứng với hoàn cảnh để thành công.” Sau đó, ông ấy đưa ra một số ví dụ cho thấy cách điều chỉnh chiến lược tùy thuộc vào bối cảnh. Học giả trẻ này đã có một sự giác ngộ và hiểu được tầm quan trọng của sự linh hoạt.

Usage

用于说明处理事情要灵活变通,没有固定模式。

yòng yú shuō míng chǔlǐ shìqíng yào línghuó biàn tōng, méiyǒu gùdìng móshì

Được sử dụng để minh họa rằng mọi việc cần được xử lý một cách linh hoạt và không có mô hình cố định nào.

Examples

  • 学习不能墨守成规,要事无常师。

    xuéxí bùnéng mòshǒuchéngguī, yào shì wú cháng shī

    Học tập không nên cứng nhắc, phải luôn học hỏi từ nhiều nguồn khác nhau.

  • 处理问题要灵活多变,切不可事无常师。

    chǔlǐ wèntí yào línghuó duōbiàn, qiē bùkě shì wú cháng shī

    Trong việc giải quyết vấn đề cần phải linh hoạt, không nên gò bó vào một phương pháp nào đó