人言可畏 Lời người đáng sợ
Explanation
指的是人们的议论或流言蜚语很可怕,足以让人畏惧。
Ý chỉ việc những lời bàn tán hoặc thị phi của mọi người rất đáng sợ, đủ để khiến người ta phải khiếp đảm.
Origin Story
很久以前,在一个古老的村庄里,住着一位美丽的姑娘名叫小莲。她与一位英俊的书生相爱,两人情投意合,相约私奔。然而,他们深知“人言可畏”,担心村里人的闲言碎语会毁了他们的爱情。小莲的父母更是坚决反对,认为门不当户不对。无奈之下,小莲和书生只好偷偷地计划着,希望有一天能够光明正大地在一起。他们互相鼓励,不畏流言蜚语,最终克服重重困难,终于在父母的理解和祝福下喜结连理,过上了幸福的生活。这个故事告诉我们,真爱可以战胜一切困难,即使是人言可畏也无法阻挡真挚的感情。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng cổ kính, có một cô gái xinh đẹp tên là Tiểu Liên. Cô yêu một chàng thư sinh tuấn tú, và cả hai đều dành cho nhau, và lên kế hoạch trốn đi. Tuy nhiên, họ biết rằng “lời người đáng sợ”, và sợ rằng những lời ra tiếng vào trong làng sẽ phá hỏng tình yêu của họ. Cha mẹ Tiểu Liên càng phản đối kịch liệt hơn, tin rằng họ không phải là một cặp đôi xứng đôi vừa lứa. Tuyệt vọng, Tiểu Liên và chàng thư sinh bí mật lên kế hoạch, hy vọng rằng một ngày nào đó họ có thể ở bên nhau công khai. Họ động viên nhau và không hề sợ những lời bàn tán. Cuối cùng, họ đã vượt qua nhiều khó khăn và cuối cùng kết hôn với sự hiểu biết và chúc phúc của cha mẹ họ, và sống hạnh phúc mãi mãi về sau. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng tình yêu đích thực có thể chiến thắng mọi khó khăn, ngay cả khi “lời người đáng sợ”, nó cũng không thể ngăn cản những tình cảm chân thành.
Usage
多用于形容流言蜚语的可怕,以及人们对流言蜚语的担忧。
Thường được dùng để miêu tả sự đáng sợ của những lời ra tiếng vào và sự lo lắng của mọi người về những lời ra tiếng vào.
Examples
-
她很在意别人的看法,真是人言可畏啊!
tā hěn zàiyì biérén de kànfǎ, zhēnshi rén yán kě wèi a!
Cô ấy rất quan tâm đến ý kiến của người khác, thật đáng sợ những gì mọi người nói!
-
面对流言蜚语,他泰然处之,不惧人言可畏。
miàn duì liúyán fēiyǔ, tā tàirán chǔzhī, bù jù rén yán kě wèi
Đứng trước những lời ra tiếng vào, anh ấy vẫn bình tĩnh, không sợ những gì mọi người nói