以貌取人 nhìn mặt mà bắt hình dong
Explanation
根据外貌来判断人的品质才能,多含贬义。
Đánh giá tính cách hoặc năng lực của một người dựa trên vẻ bề ngoài của họ; thường được sử dụng với hàm ý tiêu cực.
Origin Story
春秋时期,孔子的学生子羽相貌丑陋,孔子对他很冷淡,他只有离开孔子回去自修,后成为有名的学者。而学生宰予长得很好,但不学无术,不久就被齐王处死。孔子感慨地说:"不能以貌取人,也不能凭人说话来衡量别人。"
Trong thời Xuân Thu, học trò của Khổng Tử là Tử Du tướng mạo xấu xí, Khổng Tử đối xử với ông ta rất lạnh nhạt. Ông ta đành phải rời Khổng Tử về nhà tự học, sau này trở thành một học giả nổi tiếng. Nhưng học trò của ông là Tái Du lại dung mạo đẹp trai, nhưng lại không học hành gì, không lâu sau bị vua Tề xử tử. Khổng Tử thở dài nói: "Không thể nhìn mặt mà bắt hình dong, cũng không thể dựa vào lời nói của người ta mà đánh giá người khác."
Usage
作谓语、定语、宾语;用于人。
Được dùng làm vị ngữ, tính từ, và tân ngữ; dùng cho người.
Examples
-
不要以貌取人,要看他的能力。
buyaoyi mao quren,yaokan tade nengli.
Đừng đánh giá một người qua vẻ bề ngoài, mà hãy nhìn vào năng lực của họ.
-
他以貌取人,错失了良才。
ta yi mao quren,cuoshi le liangcai
Anh ta đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài và đã đánh mất một nhân tài tốt.