以身试法 yǐ shēn shì fǎ dùng thân mình thử pháp luật

Explanation

指明知故犯,触犯法律。比喻明知违法还要去做。

Điều này có nghĩa là cố tình vi phạm pháp luật. Nó được sử dụng để mô tả một người cố tình vi phạm pháp luật.

Origin Story

西汉时期,王尊官至安定郡太守。他痛恨那些贪官污吏,决心整顿吏治。他以身作则,勤政爱民,严惩贪腐,安定郡因此变得安定繁荣。但他告诫官员:‘明慎所职,毋以身试法。’意思是说,做官要谨慎小心,不要触犯法律。他自身清廉正直,从不以权谋私,为官一任,造福一方,成为当时的一代清官。后来,他因年老退休,回到家乡,依然受到百姓的爱戴。这个故事告诉我们,无论做什么事都要遵守法律法规,不要以身试法。

xī hàn shí qī, wáng zūn guān zhì ān dìng jùn tài shǒu。tā tòng hèn nà xiē tān guān wū lì, jué xīn zhěng dùn lì zhì。tā yǐ shēn zuò zé, qín zhèng ài mín, yán chéng tān fǔ, ān dìng jùn yīn cǐ biàn de ān dìng fán róng。dàn tā gào jiè guān yuán:‘míng shèn suǒ zhí, wú yǐ shēn shì fǎ。’yì si shì shuō, zuò guān yào jǐn shèn xiǎo xīn, bù yào chù fàn fǎ lǜ。tā zì shēn qīng lián zhèng zhí, cóng bù yǐ quán móu sī, wéi guān yī rèn, zào fú yī fāng, chéng wéi dāng shí de yī dài qīng guān。hòu lái, tā yīn nián lǎo tuì xiū, huí dào jiā xiāng, yī rán shòu dào bǎi xìng de ài dài。zhège gù shì gào sù wǒ men, wú lùn zuò shén me shì dōu yào zūn shǒu fǎ lǜ fǎ guī, bù yào yǐ shēn shì fǎ。

Trong thời nhà Hán Tây, Vương Tôn được thăng chức làm thái thú An Định. Ông ghét các quan tham và quyết định cải cách chính quyền. Ông làm gương bằng cách lấy mình làm đầu, cai trị cần mẫn và yêu dân, trừng phạt nghiêm khắc tham nhũng, và như vậy An Định trở nên ổn định và phồn vinh. Nhưng ông cảnh cáo các quan: ‘Hãy cẩn thận trong nhiệm vụ của mình và đừng thử thách pháp luật.’ Điều này có nghĩa là các quan phải thận trọng và không được vi phạm pháp luật. Bản thân ông thanh liêm và chính trực, không bao giờ lợi dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân. Trong nhiệm kỳ của mình, ông đã làm giàu cho vùng đất này. Sau đó, ông về hưu lúc tuổi già và trở về quê hương, nơi ông vẫn được người dân yêu mến. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng chúng ta phải tuân thủ luật pháp và các quy định và không được thử thách pháp luật.

Usage

作谓语、宾语、定语;指明知故犯

zuò wèi yǔ, bīn yǔ, dìng yǔ; zhǐ míng zhī gù fàn

Được sử dụng như vị ngữ, tân ngữ và tính từ; đề cập đến việc cố tình vi phạm pháp luật.

Examples

  • 他明知故犯,简直是以身试法!

    tā míng zhī gù fàn, jiǎn zhí shì yǐ shēn shì fǎ!

    Hắn cố tình phạm pháp, đúng là tự mình thử luật!

  • 不要以身试法,否则后果自负。

    bù yào yǐ shēn shì fǎ, fǒu zé hòu guǒ zì fù。

    Đừng tự mình thử luật, nếu không hậu quả sẽ do chính bạn gánh chịu.