伤筋动骨 shāng jīn dòng gǔ chấn thương nặng

Explanation

比喻事物受到重大损害,影响很大,需要花费很大力气才能恢复。

Có nghĩa là một cái gì đó đã bị hư hại nghiêm trọng và có tác động lớn, cần rất nhiều nỗ lực để khôi phục.

Origin Story

传说,在古代有一位名叫李白的诗人,他常年游历四方,写下了许多脍炙人口的诗篇。有一天,李白乘船游览长江,不幸遇上了暴风雨。狂风巨浪拍打着船身,船体剧烈摇晃,李白被颠簸得头昏脑涨,不小心把装有珍贵书籍的箱子掉入了江中。李白心痛不已,连忙跳下水去寻找箱子。可是,江水湍急,箱子早已经被洪流卷走,无影无踪。李白捞了一阵,一无所获,只得失望地回到岸边。从此以后,李白失去了许多珍贵的诗稿,他十分惋惜,感叹道:“我这次真是伤筋动骨,痛不欲生啊!”,从此再也没有创作出与以前相媲美的诗篇。

chuan shuo, zai gu dai you yi wei ming jiao li bai de shi ren, ta chang nian you li si fang, xie xia le xu duo kuai zhi ren kou de shi pian. you yi tian, li bai cheng chuan you lan chang jiang, bu xing yu shang le bao feng yu. kuang feng ju lang pai da zhe chuan shen, chuan ti ju lie yao huang, li bai bei dian bo de tou hun nao zhang, bu xiao xin ba zhuang you zhen gui shu ji de xiang zi diao ru le jiang zhong. li bai xin tong bu yi, lian mang tiao xia shui qu xun zhao xiang zi. ke shi, jiang shui tuan ji, xiang zi zao yi bei hong liu juan zou, wu ying wu zong. li bai lao le yi zhen, yi wu suo huo, zhi de shi wang de hui dao an bian. cong ci yi hou, li bai shi qu le xu duo zhen gui de shi gao, ta shi fen wan xi, tan gan dao: "wo zhe ci zhen shi shang jin dong gu, tong bu yu sheng a!", cong ci zai ye mei you chuang zuo chu yu yi qian xiang pi mi de shi pian.

Truyền thuyết kể rằng trong thời cổ đại, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người đã du hành khắp nơi trong nhiều năm, viết nên nhiều bài thơ nổi tiếng. Một ngày nọ, Lý Bạch đang du ngoạn trên sông Dương Tử thì gặp phải một cơn bão dữ dội. Gió mạnh và sóng lớn đập vào thân tàu, khiến tàu rung lắc dữ dội. Lý Bạch chóng mặt vì bị lắc lư nên vô tình đánh rơi chiếc rương chứa những cuốn sách quý giá xuống sông. Lý Bạch đau khổ và lập tức nhảy xuống nước để tìm kiếm chiếc rương. Nhưng dòng nước chảy xiết và chiếc rương đã bị cuốn trôi theo dòng nước, không để lại dấu vết. Lý Bạch tìm kiếm một lúc nhưng không thu được kết quả, đành phải thất vọng quay trở lại bờ. Từ đó, Lý Bạch mất đi nhiều bản thảo quý giá của mình, ông vô cùng tiếc nuối và than thở:

Usage

这个成语用来形容事物受到重大损害,影响很大,需要花费很大力气才能恢复。

zhe ge cheng yu yong lai xing rong shi wu shou dao zhong da sun hai, ying xiang hen da, xu yao hua fei hen da li qi cai neng hui fu.

Thành ngữ này được dùng để mô tả một thứ gì đó đã bị hư hại nghiêm trọng, có tác động lớn và cần rất nhiều nỗ lực để khôi phục.

Examples

  • 这场改革触及了国家的根本利益,可谓是伤筋动骨。

    zhe chang gai ge chu ji le guo jia de gen ben li yi, ke wei shi shang jin dong gu.

    Cải cách này đã tác động đến lợi ích cơ bản của quốc gia, có thể nói đây là một cuộc cách mạng.

  • 这次事故让工厂遭受了伤筋动骨的损失。

    zhe ci shi gu rang gong chang zao shou le shang jin dong gu de sun shi.

    Vụ tai nạn này đã khiến nhà máy phải chịu thiệt hại nặng nề.