便宜施行 Bián yí shī xíng Hành động tùy theo ý mình

Explanation

指根据具体情况,灵活处理,不必拘泥于规章制度。体现了随机应变的能力和效率。

Điều này có nghĩa là xử lý mọi việc một cách linh hoạt tùy thuộc vào tình huống cụ thể, mà không bị ràng buộc bởi các quy tắc và quy định. Điều này phản ánh khả năng và hiệu quả phản ứng tự phát với những hoàn cảnh thay đổi.

Origin Story

话说汉朝时期,名将萧何辅佐汉高祖刘邦打天下,他不仅善于运筹帷幄,决胜千里,而且在处理政务方面也展现出卓越才能。一次,朝廷下令修建宗庙、宫殿、城池等大型工程,按规定,所有工程的设计和实施都必须报朝廷审批。然而,萧何为了加快工程进度,提高效率,便采取了‘便宜施行’的策略。对于一些不太重要的细节,或者一些紧急情况,他可以根据实际情况灵活处理,无需事先请示皇帝。当然,事后他会将处理结果上报皇帝,以求得批准。这种灵活的处理方式,不仅节省了时间,提高了效率,也避免了因繁琐的审批流程而耽误战机。萧何的‘便宜施行’,不仅保证了工程如期完成,也体现了他卓越的办事能力和对时机的把握。

huì shuō hàn cháo shíqí, míng jiàng xiāo hé fǔzuǒ hàn gāozǔ liú bāng dǎ tiānxià, tā bù jǐn shàn yú yùnchóu wéiwò, juéshèng qiānlǐ, érqiě zài chǔlǐ zhèngwù fāngmiàn yě zhǎnxiàn chū zhuóyuè cáinéng. yī cì, cháoting xià lìng xiūjiàn zōngmiào, gōngdiàn, chéngchí děng dàxíng gōngchéng, àn guīdìng, suǒyǒu gōngchéng de shèjì hé shíshī dōu bìxū bào cháoting shěnpī. rán'ér, xiāo hé wèile jiākuài gōngchéng jìndù, tígāo xiàolǜ, biàn cǎiqǔ le 'piányì shīxíng' de cèlüè. duìyú yīxiē bù tài zhòngyào de xìjié, huòzhě yīxiē jǐnjí qíngkuàng, tā kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó chǔlǐ, wúxū shìxiān qǐngshì huángdì. dāngrán, shìhòu tā huì jiāng chǔlǐ jiéguǒ shàng bào huángdì, yǐ qiú dé pīzhǔn. zhè zhǒng línghuó de chǔlǐ fāngshì, bù jǐn jiéshěng le shíjiān, tígāo le xiàolǜ, yě bìmiǎn le yīn fánsuǒ de shěnpī liúchéng ér dānwù zhànjī. xiāo hé de 'piányì shīxíng', bù jǐn bǎozhèng le gōngchéng rúqī wánchéng, yě tǐxiàn le tā zhuóyuè de bànshì nénglì hé duì shíjī de bǎwò.

Trong thời nhà Hán, vị tướng nổi tiếng Tiêu Hà đã giúp Hoàng đế Cao Tổ Lưu Bang chinh phục đế chế. Ông không chỉ là một chiến lược gia xuất sắc mà còn thể hiện khả năng phi thường trong việc xử lý các vấn đề chính quyền. Có lần, triều đình ra lệnh xây dựng các dự án quy mô lớn như đền thờ, cung điện và thành quách. Theo quy định, thiết kế và thực hiện tất cả các dự án phải được trình lên triều đình để phê duyệt. Tuy nhiên, để đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả, Tiêu Hà đã áp dụng chiến lược “biàn yú shī xíng”. Đối với một số chi tiết không quan trọng lắm, hoặc trong trường hợp khẩn cấp, ông có thể xử lý mọi việc một cách linh hoạt tùy thuộc vào tình huống thực tế mà không cần báo trước cho hoàng đế. Tất nhiên, sau đó, ông sẽ báo cáo kết quả cho hoàng đế để được phê duyệt. Cách tiếp cận linh hoạt này không chỉ tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả mà còn tránh được sự chậm trễ do các thủ tục phê duyệt rườm rà gây ra. “Biàn yú shī xíng” của Tiêu Hà không chỉ đảm bảo việc hoàn thành các dự án đúng thời hạn mà còn thể hiện khả năng xuất sắc của ông trong việc xử lý công việc và sự am hiểu về thời gian.

Usage

形容根据实际情况灵活处理问题,不拘泥于条文规定。

xíngróng gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó chǔlǐ wèntí, bù jūní yú tiáowén guīdìng

Mô tả việc xử lý vấn đề một cách linh hoạt tùy thuộc vào tình huống thực tế, mà không bị ràng buộc bởi các quy tắc và quy định.

Examples

  • 战时紧急情况,可便宜行事。

    zhànshí jǐnjí qíngkuàng, kě piányì xíngshì.

    Trong trường hợp khẩn cấp thời chiến, người ta có thể tự quyết định hành động.

  • 面对突发事件,他随机应变,便宜施行,最终成功解决了问题。

    miàn duì tūfā shìjiàn, tā suíjī yìngbiàn, piányì shīxíng, zuìzhōng chénggōng jiějué le wèntí

    Đương đầu với những sự kiện bất ngờ, anh ta đã phản ứng một cách tự phát và linh hoạt, và cuối cùng đã giải quyết thành công vấn đề.