倾家荡产 liều lĩnh tất cả
Explanation
倾家荡产是一个成语,指的是把家里的所有财产都花光了,变得一贫如洗。这个成语通常用来形容人为了某种目的,不惜付出一切代价,甚至把所有的财产都赔光了。例如,一个人为了帮助朋友,倾家荡产,最后自己也身无分文。
倾家荡产 là một thành ngữ tiếng Trung Quốc có nghĩa là mất hết tài sản và trở nên trắng tay. Nó thường được sử dụng để miêu tả một người sẵn sàng trả bất kỳ giá nào, thậm chí là mất hết tài sản của họ, để đạt được mục tiêu nhất định. Ví dụ, một người có thể liều lĩnh tất cả để giúp đỡ bạn bè và cuối cùng trở nên trắng tay.
Origin Story
在一个繁华的都市里,住着一位名叫李明的商人。李明原本家境殷实,经营着一家生意兴隆的绸缎庄,日子过得逍遥自在。然而,一场突如其来的瘟疫席卷了整个城市,人们纷纷病倒,李明的绸缎庄也因此受到重创,生意一落千丈。为了救治生病的家人,李明不惜倾家荡产,将所有的家产都用来购买药材和请医生,最终还是无力回天。他的家产全部耗尽,自己也染上了瘟疫,最终病倒在床。这场瘟疫不仅夺走了他的财富,也带走了他的亲人,让他陷入了无尽的悲痛之中。
Trong một đô thị nhộn nhịp, có một thương nhân tên là Lý Minh. Lý Minh xuất thân từ một gia đình giàu có và điều hành một cửa hàng lụa thịnh vượng. Anh ta sống một cuộc sống vô tư lự. Nhưng một dịch bệnh bất ngờ đã quét qua toàn thành phố. Mọi người đổ bệnh một cách liên tục. Cửa hàng lụa của Lý Minh đã phải chịu tổn thất nặng nề, công việc kinh doanh của anh ta ngày càng đi xuống. Để cứu chữa những người thân trong gia đình đang ốm đau, Lý Minh đã không tiếc tiền bạc, tiêu hết toàn bộ tài sản của mình cho thuốc men và bác sĩ. Nhưng cuối cùng, mọi thứ đều vô ích. Tất cả tài sản của anh ta đã biến mất, bản thân anh ta cũng bị nhiễm bệnh và cuối cùng nằm liệt giường. Dịch bệnh không chỉ cướp đi của cải của anh ta, mà còn cướp đi người thân yêu của anh ta, và anh ta rơi vào nỗi đau khổ vô bờ bến.
Usage
倾家荡产这个成语通常用来形容人们为了某种目的,不惜付出一切代价,甚至把所有的财产都赔光了。
Thành ngữ 倾家荡产 thường được sử dụng để miêu tả một người sẵn sàng trả bất kỳ giá nào, thậm chí là mất hết tài sản của họ, để đạt được mục tiêu nhất định.
Examples
-
他为了追求梦想,倾家荡产,最终却一无所获。
tā wèile zhuīqiú mèngxiǎng, qīng jiā dàng chǎn, zuìzhōng què yī wú suǒ huò.
Anh ta đã liều lĩnh tất cả để theo đuổi giấc mơ của mình, nhưng cuối cùng anh ta chẳng nhận được gì.
-
这场官司让他倾家荡产,只能含恨离世。
zhè chǎng guānsi ràng tā qīng jiā dàng chǎn, zhǐ néng hán hèn lí shì.
Vụ kiện đã phá sản anh ta, và anh ta chết trong cay đắng.
-
为了给儿子治病,他倾家荡产,却依然无法挽回儿子的生命。
wèile gěi érzi zhì bìng, tā qīng jiā dàng chǎn, què yīrán wú fǎ wǎnhuí érzi de shēngmìng.
Anh ta đã liều lĩnh tất cả để chữa bệnh cho con trai mình, nhưng anh ta vẫn không thể cứu sống con trai mình.
-
为了帮助朋友,他倾家荡产,最后自己也身无分文。
wèile bāngzhù péngyou, tā qīng jiā dàng chǎn, zuìhòu zìjǐ yě shēn wú fēn wén.
Để giúp bạn mình, anh ta đã liều lĩnh tất cả, và cuối cùng anh ta cũng trở nên trắng tay.
-
他为了实现自己的梦想,不惜倾家荡产,最终却以失败告终。
tā wèile shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng, bù xī qīng jiā dàng chǎn, zuìzhōng què yǐ shībài gào zhōng.
Anh ta đã liều lĩnh tất cả để thực hiện giấc mơ của mình, nhưng cuối cùng anh ta đã thất bại.