倾巢出动 tấn công tổng lực
Explanation
指全部出动,多用于军事或比喻性的场合。
Điều này đề cập đến việc huy động tất cả các lực lượng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc ẩn dụ.
Origin Story
话说很久以前,在一个古老的森林里,住着一群勤劳勇敢的蜜蜂。它们建造了一个巨大的蜂巢,里面储存着满满的蜂蜜。有一天,一只贪婪的熊发现了这个蜂巢,它口水直流,想要霸占所有的蜂蜜。熊悄悄地靠近蜂巢,准备偷袭。可是,它刚碰到蜂巢的外围,就招惹来了蜜蜂们的强烈反击。蜜蜂们倾巢而出,像一团黑云一样,飞向熊,用它们锋利的刺针攻击熊。熊猝不及防,被密密麻麻的蜜蜂蛰得痛不欲生,只能狼狈逃窜。从此以后,再也没有哪个动物敢轻易招惹这个森林里的蜜蜂们了。
Ngày xửa ngày xưa, trong một khu rừng cổ đại, sống một đàn ong chăm chỉ và dũng cảm. Chúng xây dựng một tổ ong khổng lồ, chứa đầy mật ong. Một ngày nọ, một con gấu tham lam phát hiện ra tổ ong này và muốn chiếm lấy tất cả mật ong. Con gấu lặng lẽ đến gần tổ ong, chuẩn bị phục kích. Tuy nhiên, ngay khi nó chạm vào mép ngoài của tổ ong, nó đã châm ngòi cho một cuộc phản công mạnh mẽ từ những con ong. Những con ong ồ ạt bay ra khỏi tổ, như một đám mây đen, bay về phía con gấu và tấn công nó bằng những chiếc ngòi sắc nhọn. Con gấu bị bất ngờ và bị những con ong đốt rất nhiều đến nỗi nó chỉ có thể bỏ chạy một cách nhục nhã. Từ ngày đó trở đi, không một con vật nào dám làm phiền những con ong trong khu rừng này nữa.
Usage
通常用于形容敌人或某个群体全力出击,也可用作比喻。
Nó thường được sử dụng để mô tả kẻ thù hoặc một nhóm người tấn công với toàn bộ sức mạnh của họ; nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ.
Examples
-
面对强敌,他们决定倾巢而出,决一死战。
miàn duì qiáng dí, tāmen juédìng qīng cháo ér chū, jué yī sǐ zhàn
Đối mặt với kẻ thù mạnh, họ quyết định dốc toàn lực vào một trận chiến quyết định.
-
公司倾巢出动,参加了这次重要的产品发布会。
gōngsī qīng cháo chū dòng, cānjiā le zhè cì zhòngyào de chǎnpǐn fābù huì
Toàn bộ công ty đã tham gia vào buổi ra mắt sản phẩm quan trọng này.