傲然屹立 đứng hiên ngang
Explanation
形容坚定,不可动摇地站立着,多用于描写人或物在困境中依然保持坚强、不屈的精神状态。
Miêu tả một cái gì đó hoặc một ai đó đứng vững vàng và không lay chuyển; thường được dùng để miêu tả tinh thần mạnh mẽ và bất khuất của con người hoặc sự vật trong khó khăn.
Origin Story
传说在很久以前,有一座古老的山峰,经历了无数次地震和风雨的洗礼,依然傲然屹立在天地之间。山峰的岩石坚硬无比,仿佛蕴含着无穷的力量,它挺拔的身姿象征着不屈不挠的精神,激励着一代又一代的人们勇敢地面对挑战,永不放弃希望。山脚下的小村庄,世代生活在这里的人们,也像这座山峰一样,面对生活的苦难,始终保持着乐观向上的精神,他们辛勤劳作,互相帮助,共同创造着美好的生活。他们敬畏着山峰,也学习着山峰,将山峰视为他们精神的象征,一代一代地传承下去。
Truyền thuyết kể rằng, từ rất lâu về trước, có một đỉnh núi cổ xưa, sau bao trận động đất và bão tố, vẫn kiêu hãnh đứng giữa trời đất. Những tảng đá của ngọn núi vô cùng cứng rắn, dường như chứa đựng sức mạnh vô biên. Dáng vẻ thẳng tắp của nó tượng trưng cho một tinh thần bất khuất, truyền cảm hứng cho bao thế hệ dũng cảm đối mặt với thử thách và không bao giờ từ bỏ hi vọng. Ngôi làng nhỏ dưới chân núi, nơi người dân sinh sống qua nhiều đời, cũng giống như đỉnh núi ấy, luôn giữ vững tinh thần lạc quan và hướng thiện khi đối mặt với những khó khăn trong cuộc sống. Họ cần cù lao động, giúp đỡ lẫn nhau, cùng nhau tạo nên một cuộc sống tươi đẹp. Họ tôn kính ngọn núi, học hỏi từ ngọn núi, và coi đó là biểu tượng tinh thần của mình, truyền lại từ đời này sang đời khác.
Usage
用于描写人或物在困境中依然保持坚强、不屈的精神状态,多用于褒义。
Được dùng để miêu tả tinh thần mạnh mẽ và bất khuất của con người hoặc sự vật trong khó khăn; chủ yếu được sử dụng trong nghĩa tích cực.
Examples
-
面对困难,我们要像山峰一样傲然屹立,永不低头。
miàn duì kùnnan, wǒmen yào xiàng shānfēng yīyàng ào rán yì lì, yǒng bù dītóu
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải đứng vững như một ngọn núi, không bao giờ cúi đầu.
-
尽管遭遇挫折,他依然傲然屹立,继续追逐梦想。
jǐnguǎn zāoyù cuòzhé, tā yīrán ào rán yì lì, jìxù zhuīzhú mèngxiǎng
Mặc dù gặp phải thất bại, anh ấy vẫn đứng thẳng, tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.