先天不足 Khiếm khuyết bẩm sinh
Explanation
指人或事物天生就有的不足之处。
Chỉ những thiếu sót vốn có của một người hoặc một vật.
Origin Story
很久以前,在一个偏僻的小村庄里,住着一位名叫小雨的女孩。小雨天生体弱多病,常常咳嗽不止,先天不足的她,比同龄的孩子更瘦小。村里人都说她是天生的弱不禁风。 然而,小雨并没有因此自暴自弃,反而更加努力地学习。她勤奋好学,成绩总是名列前茅。她总是比别人花更多的时间学习,认真完成老师布置的每一项作业。由于她的努力,她最终考上了城里的一所好大学。 在大学里,小雨依然勤奋学习,积极参加各种社团活动。虽然她的身体依然比较弱,但她从不放弃任何机会,努力地去挑战自己。她积极参与各种活动,结交了许多朋友。 毕业后,小雨找到了一份心仪的工作,她用自己的努力和智慧,获得了同事和领导的认可。尽管她的身体依然不如其他人强壮,但她用自己的实力证明,先天不足并不能阻碍她成功的脚步。她用自己的故事告诉大家,只要努力,就能克服任何困难,创造属于自己的人生奇迹。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, có một cô gái tên là Tiểu Vũ. Tiểu Vũ sinh ra đã yếu ớt và hay đau ốm, thường xuyên ho không dứt. Vì khiếm khuyết bẩm sinh, cô bé nhỏ hơn và yếu hơn so với các bạn cùng trang lứa. Dân làng nói rằng cô ấy vốn đã yếu đuối và mong manh. Tuy nhiên, Tiểu Vũ không hề bỏ cuộc; thay vào đó, cô bé học hành càng chăm chỉ hơn. Cô bé siêng năng và luôn đạt thành tích cao trong học tập. Cô bé luôn dành nhiều thời gian hơn người khác để học, cẩn thận hoàn thành mọi bài tập mà thầy cô giao. Nhờ sự nỗ lực của mình, cuối cùng cô bé đã đỗ vào một trường đại học danh tiếng ở thành phố. Tại trường đại học, Tiểu Vũ vẫn chăm chỉ học tập, tích cực tham gia các hoạt động câu lạc bộ. Mặc dù cơ thể vẫn yếu, cô bé không bao giờ bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào, luôn cố gắng thử thách bản thân. Cô bé tích cực tham gia nhiều hoạt động khác nhau, kết bạn với rất nhiều người. Sau khi tốt nghiệp, Tiểu Vũ tìm được công việc mơ ước, nhận được sự công nhận của đồng nghiệp và cấp trên nhờ sự chăm chỉ và thông minh. Mặc dù cơ thể vẫn không khỏe mạnh bằng người khác, cô bé đã chứng minh rằng khiếm khuyết bẩm sinh không cản trở con đường thành công của mình. Câu chuyện của cô bé dạy cho mọi người rằng chỉ cần kiên trì, ai cũng có thể vượt qua mọi khó khăn và tạo ra những điều kỳ diệu cho riêng mình.
Usage
常用作谓语、定语;用于人或事物。
Thường được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; dùng cho người hoặc vật.
Examples
-
他从小体弱多病,真是先天不足。
tā cóng xiǎo tǐ ruò duō bìng, zhēnshi xiāntiān bù zú.
Từ nhỏ cậu ấy đã yếu ớt và hay đau ốm, đúng là khiếm khuyết bẩm sinh.
-
这块地土壤贫瘠,先天不足,很难种出好庄稼。
zhè kuài dì tǔrǎng pínjí, xiāntiān bù zú, hěn nán zhòng chū hǎo zhuāngjia
Đất ở cánh đồng này cằn cỗi và thiếu hụt bẩm sinh, rất khó để trồng được vụ mùa tốt ở đây.