凄风冷雨 qī fēng lěng yǔ gió lạnh và mưa

Explanation

凄风冷雨,指的是寒冷的风和冰冷的雨,形容天气恶劣。也用来比喻境遇悲惨凄凉。

Nó đề cập đến gió lạnh và mưa lạnh giá, miêu tả thời tiết xấu. Nó cũng được sử dụng để mô tả một tình huống đau buồn và ảm đạm.

Origin Story

凛冬时节,北风呼啸,冷雨倾盆而下。一位名叫阿强的老人,独自一人走在回家的路上。他衣衫褴褛,身体佝偻,脸上布满了岁月的沧桑。他年轻时曾是一位有名的木匠,手艺精湛,为乡里做了不少的好事。但一场大火夺走了他的家园和积蓄,妻子也因悲伤过度而去世。如今,他孤身一人,在凄风冷雨中艰难地走着,心中充满了无尽的悲凉。路旁的树木,在冷风中瑟瑟发抖,仿佛也在为他感到悲伤。阿强老人一步一步地往前走,他不知道自己还能走多久,也不知道未来将会怎样,但他仍然坚强地活着,因为他知道,他还有希望,希望总在风雨之后。

lindong shijie, beifeng huxiao, lengyu qingpen er xia. yiwwei mingjiao aqian de laoren, duzi yiren zouzai huijia de lushang. ta yishanglanlu, shenti goulu, lian shang bumianle suiyuede cangsang. ta niangqing shi ceng shi yiwwei youming de mujiang, shouyi jingzhan, wei xiangli zuole bu shaode haoshi. dan yichang da huo duo zou le ta de jiayuan he jicun, qizi ye yin beishang guodu er qushi. rujin, ta gusheneren,zai qifenglengyu zhong jiannan di zouzhe, xinzhonghongmanle wujin de beiliang. lupang de shumu, zai lengfeng zhong sesese dou, fangfu ye wei ta gandao beishang. aqian laoren yibu yibu de wang qian zou, ta bu zhidao ziji hai neng zou duojiao, ye bu zhidao weilai jiang hui zenyang, dan ta rengran jianqiang de huozhe, yinwei ta zhidao, ta haiyou xiwang, xiwang zong zai fengyu zhihou.

Giữa mùa đông, gió bấc gào thét và mưa lạnh như trút nước. Một ông lão tên là Aqiang đi bộ một mình trên đường về nhà. Ông mặc quần áo rách rưới, thân hình còng xuống, khuôn mặt khắc họa những thăng trầm của cuộc đời. Thời trẻ, ông là một người thợ mộc nổi tiếng, tay nghề điêu luyện, đã làm nhiều việc tốt cho làng mình. Nhưng một trận hỏa hoạn lớn đã cướp đi nhà cửa và tiền tiết kiệm của ông, và vợ ông cũng qua đời vì quá đau buồn. Giờ đây, một mình ông, chật vật giữa gió lạnh và mưa rét, lòng ông tràn đầy nỗi buồn vô tận. Những cây bên đường run rẩy trong gió lạnh, như thể cũng đang chia sẻ nỗi buồn của ông. Ông lão Aqiang bước từng bước về phía trước, ông không biết mình còn có thể đi được bao lâu nữa, cũng không biết tương lai sẽ ra sao, nhưng ông vẫn sống mạnh mẽ, bởi vì ông biết rằng vẫn còn hy vọng, hy vọng luôn ở phía sau bão tố.

Usage

形容天气恶劣或境遇悲惨凄凉。

xingrong tianqi elie huo jingyu beican qiliang

Để miêu tả thời tiết xấu hoặc một tình huống đau buồn và ảm đạm.

Examples

  • 秋风瑟瑟,凄风冷雨,让人不寒而栗。

    qiufengsesese, qifenglengyu, rangrenbuhanerli.

    Gió mùa thu se lạnh, mưa lạnh khiến người ta sởn gai ốc.

  • 他孤身一人,在凄风冷雨中艰难前行,令人同情。

    tagusheneren,zai qifenglengyu zhong jiannan qianxing, lingrentongqing

    Anh ta đơn độc, vật lộn trong gió lạnh và mưa lạnh, điều đó gợi lên sự đồng cảm.