功德无量 công đức vô lượng
Explanation
功德:功业和德行;无量:无法计算。旧时指功劳恩德非常大。现多用来称赞做了好事。
Công đức; vô lượng. Trước kia chỉ công lao và ân đức rất lớn. Hiện nay, đa số dùng để ca ngợi người làm việc tốt.
Origin Story
汉武帝时期,丙吉担任廷尉,他正直廉洁,为官清正,深受百姓爱戴。一次,汉武帝要诛杀所有犯人,其中就包括汉宣帝的亲属。丙吉冒着巨大的风险,保护了汉宣帝的亲属,使他们免遭杀害。后来汉宣帝即位后,对丙吉的恩情一直铭记于心,认为他功德无量。
Thời nhà Hán, dưới triều vua Vũ Đế, Bính Kì làm quan cao cấp. Ông nổi tiếng liêm khiết, công minh, được dân chúng kính trọng. Có lần, Vũ Đế ra lệnh giết hết tù nhân, trong đó có cả họ hàng của vua Huyền Đế tương lai. Bính Kì liều lĩnh bảo vệ họ hàng vua Huyền Đế, cứu họ khỏi chết. Sau này, khi lên ngôi, Huyền Đế luôn nhớ ơn Bính Kì, cho rằng công đức của ông vô lượng.
Usage
用于赞扬做了好事的人或事,表达其功劳和恩德非常大。
Dùng để ca ngợi người hoặc việc đã làm điều tốt, thể hiện công lao và ân đức của họ rất lớn.
Examples
-
他为国家做出了巨大贡献,功德无量。
tā wèi guójiā zuò chū le jùdà gòngxiàn, gōng dé wú liàng.
Ông ấy đã đóng góp rất lớn cho đất nước; công lao của ông ấy vô cùng to lớn.
-
为了帮助他人,他默默奉献,功德无量。
wèile bāngzhù tārén, tā mòmò fèngxiàn, gōng dé wú liàng.
Để giúp đỡ người khác, ông ấy âm thầm cống hiến; công lao của ông ấy vô cùng to lớn