华而不实 hời hợt
Explanation
比喻外表好看,内容空虚。
Từ này dùng để miêu tả thứ gì đó nhìn bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong rỗng tuếch.
Origin Story
从前,有个年轻人,名叫阿强。他自诩才华横溢,常常夸夸其谈,但实际行动却很少。他喜欢穿华丽的衣服,打扮得光鲜亮丽,却对学习和工作漫不经心。一次,村里要选拔一位去县城参加考试的秀才,阿强觉得自己条件很好,就报名参加了。考试那天,他信心满满地去了,但因为平时不努力学习,结果考试成绩很差,名落孙山。这件事让村里人看清了他的本质:他不过是徒有其表,华而不实罢了。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai trẻ tên là Aqiang. Anh ta luôn tự hào về tài năng xuất chúng của mình và thường xuyên khoác lác, nhưng thực tế lại rất ít khi hành động. Anh ta rất thích mặc những bộ quần áo lộng lẫy, ăn mặc thật hào nhoáng, nhưng lại rất cẩu thả trong học tập và công việc. Có một lần, làng cần chọn một người học giỏi đi dự thi ở huyện. Aqiang cho rằng mình đủ điều kiện và đã đăng ký dự thi. Vào ngày thi, anh ta rất tự tin nhưng vì không chịu khó học hành nên kết quả rất tệ và anh ta đã trượt kỳ thi. Sự việc này đã vạch trần bản chất thật sự của anh ta trước dân làng: anh ta chỉ là kẻ khoác lác, hão huyền mà thôi.
Usage
多用于形容人或事物外表好看而内容空虚的情况。
Từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong rỗng tuếch.
Examples
-
他这个人华而不实,夸夸其谈,实际工作能力很差。
ta zhe ge ren hua er bu shi,kuakuata tan,shiji gongzuo nengli hen cha.
Anh ta là người hão huyền, khoác lác, nhưng thực tế năng lực làm việc rất kém.
-
他的文章华而不实,空洞无物,缺乏实际内容。
ta de wen zhang hua er bu shi,kongdong wu wu,quefan shiji neirong
Bài luận của anh ta nông cạn và rỗng tuếch; thiếu nội dung thực tế.