变化无常 biàn huà wú cháng thất thường

Explanation

指事物经常变化,没有规律性。

Chỉ ra thực tế rằng mọi thứ thường thay đổi mà không có quy luật.

Origin Story

从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫阿牛的农夫。他勤劳善良,却总是被命运捉弄。他种的庄稼,一会儿被暴雨摧毁,一会儿又被干旱烤焦;他养的鸡鸭,一会儿被狐狸偷走,一会儿又被疾病侵害。阿牛的生活,就像这变化无常的天气一样,充满了不确定性和挑战。然而,阿牛并没有被命运打垮,他始终保持着乐观积极的心态,一次又一次地从挫折中爬起来,继续耕耘他的土地,守护他的家园。他坚信,只要坚持努力,总有一天会雨过天晴,收获属于自己的幸福。

cóngqián, zài yīgè piānpì de xiǎoshān cūn lǐ, zhù zhe yī wèi míng jiào āniú de nóngfū. tā qínláo shànliáng, què zǒngshì bèi mìngyùn zhuōnòng. tā zhòng de zhuāngjia, yīhuǐ'er bèi bàoyǔ cuīhuǐ, yīhuǐ'er yòu bèi gānhàn kǎo jiāo; tā yǎng de jīyā, yīhuǐ'er bèi húli tóu zǒu, yīhuǐ'er yòu bèi jíbìng qīnhài. āniú de shēnghuó, jiù xiàng zhè biànhuà wúcháng de tiānqì yīyàng, chōngmǎn le bù quèdìng xìng hé tiǎozhàn. rán'ér, āniú bìng méiyǒu bèi mìngyùn dǎ kuǎ, tā shǐzhōng bǎochí zhe lèguān jījí de xīnqíng, yī cì yī cì de cóng cuòzhé zhōng pá qǐlái, jìxù gēngyún tā de tǔdì, shǒuhù tā de jiāyuán. tā jiānxìn, zhǐyào jiānchí nǔlì, zǒng yǒu yī tiān huì yǔ guò tiān qíng, shōuhuò shǔyú zìjǐ de xìngfú

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người nông dân tên là Aniu. Anh ta chăm chỉ và tốt bụng, nhưng luôn bị số phận trêu ghẹo. Vụ mùa anh ta trồng, lúc thì bị mưa bão tàn phá, lúc thì bị hạn hán thiêu đốt; gà vịt anh ta nuôi, lúc thì bị cáo ăn trộm, lúc thì bị bệnh tật tấn công. Cuộc sống của Aniu, cũng giống như thời tiết thất thường, đầy rẫy những bất trắc và thử thách. Tuy nhiên, Aniu không bị số phận đánh bại; anh ta luôn giữ tinh thần lạc quan và tích cực, đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, tiếp tục cày cấy trên mảnh đất của mình và bảo vệ tổ ấm của mình. Anh ta tin tưởng mãnh liệt rằng, chỉ cần kiên trì nỗ lực, rồi sẽ có ngày mây tan, và anh ta sẽ gặt hái được hạnh phúc của riêng mình.

Usage

用于形容事物变化多端,没有规律。

yòng yú xiāo shù shìwù biànhuà duōduān, méiyǒu guīlǜ

Được sử dụng để mô tả những thứ thường xuyên thay đổi và không thể đoán trước.

Examples

  • 这几天天气变化无常,一会儿阳光明媚,一会儿又狂风暴雨。

    zhè jǐ tiān tiānqì biànhuà wúcháng, yīhuǐ'er yángguāng míngmèi, yīhuǐ'er yòu kuángfēng bàoyǔ.

    Thời tiết những ngày này rất thất thường, lúc nắng ấm, lúc lại mưa bão.

  • 股市变化无常,风险极高。

    gǔshì biànhuà wúcháng, fēngxiǎn jí gāo

    Thị trường chứng khoán rất biến động và rủi ro cao.