只争朝夕 Chỉ tranh triều tịch
Explanation
“只争朝夕”指抓紧时间,力争在最短的时间内达到目的。强调时间紧迫,要珍惜时间,奋发图强。
Thành ngữ “Chỉ tranh triều tịch” nghĩa là tận dụng thời gian và đạt được mục tiêu trong thời gian ngắn nhất. Thành ngữ nhấn mạnh tính cấp bách của thời gian và sự cần thiết phải trân trọng thời gian và phấn đấu vì sự xuất sắc.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗人,他渴望在诗歌创作上取得巨大的成就。他深知时间宝贵,所以他总是只争朝夕,废寝忘食地创作诗歌。他常常在清晨就开始写作,一直写到深夜,即使是休息的时候,他的脑海里也充满了诗句的灵感。他这种勤奋刻苦的精神,最终使他成为了唐朝最伟大的诗人之一,他的诗歌流传至今,被人们所传颂。
Tương truyền, vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch rất khao khát đạt được những thành tựu to lớn trong sáng tác thơ ca. Ông biết thời gian quý giá, vì vậy ông luôn tranh thủ thời gian, ngày đêm miệt mài sáng tác thơ. Ông thường bắt đầu sáng tác từ lúc bình minh cho đến tận khuya, ngay cả khi nghỉ ngơi, trong đầu ông vẫn tràn đầy cảm hứng thơ ca. Tinh thần cần cù, miệt mài đó cuối cùng đã giúp ông trở thành một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của nhà Đường, thơ ông lưu truyền cho đến ngày nay và được mọi người ca ngợi.
Usage
形容时间紧迫,要抓紧时间。常用作谓语、定语。
Để diễn tả tính cấp bách của thời gian và sự cần thiết phải tranh thủ thời gian. Thường được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ.
Examples
-
时间紧迫,我们必须只争朝夕,完成任务。
shíjiān jǐnpò, wǒmen bìxū zhǐ zhēng zhāo xī, wánchéng rènwu
Thời gian gấp rút, chúng ta phải tranh thủ thời gian và hoàn thành nhiệm vụ.
-
青年人要只争朝夕,努力学习,报效祖国。
qīngnián rén yào zhǐ zhēng zhāo xī, nǔlì xuéxí, bàoxiào zǔguó
Giới trẻ cần tranh thủ thời gian và học tập chăm chỉ để cống hiến cho đất nước.