和风细雨 Héfēng xìyǔ gió nhẹ và mưa phùn

Explanation

和风细雨指的是温和的风和细小的雨,比喻方式方法温柔和缓,不粗暴,不激烈。

Gió nhẹ và mưa phùn đề cập đến một phương pháp nhẹ nhàng và ôn hòa, không thô bạo hay dữ dội.

Origin Story

很久以前,在一个美丽的村庄里,住着一位善良的村长。他总是以和风细雨的方式治理村庄,从不强迫村民做任何事情。他会在春天的时候,在田间地头与农民们一起播种,秋天的时候,和大家一起收割庄稼。他经常走访村民,了解他们的困难和需求,并尽力帮助他们解决问题。他从不疾言厉色,而是始终保持着温和的态度,耐心倾听村民的心声,用他的善良和耐心感化着每一个人。在他的治理下,村庄里充满了和谐与安宁。村民们生活幸福,家家户户都过着安居乐业的生活。而村长的和风细雨的治理方式,也成为了这个村庄世代相传的美谈。

hěn jiǔ yǐqián, zài yīgè měilì de cūnzhuāng lǐ, zhù zhe yī wèi shànliáng de cūnzhǎng. tā zǒngshì yǐ héfēng xìyǔ de fāngshì zhìlǐ cūnzhuāng, cóng bù qiángpò cūnmín zuò rènhé shìqíng. tā huì zài chūntiān de shíhòu, zài tiánjiān dìtóu yǔ nóngmín men yīqǐ bōzhòng, qiūtiān de shíhòu, hé dàjiā yīqǐ shōugē zhuāngjia. tā jīngcháng zǒufǎng cūnmín, liǎojiě tāmen de kùnnan hé xūqiú, bìng jìnlì bāngzhù tāmen jiějué wèntí. tā cóng bù jíyán lìsè, érshì shǐzhōng bǎochí zhe wēnhé de tàidu, nàixīn tīng tīng cūnmín de xīnshēng, yòng tā de shànliáng hé nàixīn gǎnhuà zhe měi yīgè rén. zài tā de zhìlǐ xià, cūnzhuāng lǐ chōngmǎn le héxié yǔ ānníng. cūnmín men shēnghuó xìngfú, jiā jiā hùhù dōu guò zhe ānjū lèyè de shēnghuó. ér cūnzhǎng de héfēng xìyǔ de zhìlǐ fāngshì, yě chéngwéi le zhège cūnzhuāng shìdài xiāngchuán de měitán.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng xinh đẹp, có một vị trưởng làng tốt bụng. Ông luôn cai quản làng bằng cách nhẹ nhàng, không bao giờ ép buộc dân làng làm bất cứ điều gì. Vào mùa xuân, ông sẽ cùng làm việc trên cánh đồng với những người nông dân, và vào mùa thu, cùng nhau thu hoạch mùa màng. Ông thường xuyên đến thăm dân làng, tìm hiểu những khó khăn và nhu cầu của họ, và cố gắng hết sức để giúp họ giải quyết vấn đề. Ông không bao giờ nói nặng lời, mà luôn giữ thái độ ôn hòa, kiên nhẫn lắng nghe tâm tư nguyện vọng của dân làng, và cảm hóa mọi người bằng lòng tốt và sự kiên nhẫn của mình. Dưới sự cai quản của ông, làng xóm tràn ngập hòa bình và yên tĩnh. Dân làng sống hạnh phúc, nhà nào cũng ấm no sung túc. Và cách cai quản ôn hòa của vị trưởng làng đã trở thành câu chuyện hay được truyền lại qua nhiều thế hệ ở ngôi làng này.

Usage

形容人说话做事温和、不粗暴。

xiáoróng rén shuōhuà zuòshì wēnhé, bù cūbào

Để miêu tả một người nói chuyện và hành động nhẹ nhàng, không thô bạo.

Examples

  • 老师的教诲如同和风细雨,润物无声。

    lǎoshī de jiàohuì rútóng héfēng xìyǔ, rùnwù wúshēng

    Lời dạy của thầy cô như làn gió nhẹ và mưa phùn, thấm vào lòng người.

  • 他说话总是和风细雨,让人如沐春风。

    tā shuōhuà zǒngshì héfēng xìyǔ, ràng rén rúmù chūnfēng

    Anh ấy luôn nói chuyện nhẹ nhàng như làn gió nhẹ và mưa phùn, khiến mọi người cảm thấy dễ chịu như được tắm mình trong gió xuân.