唇亡齿寒 Môi mất, răng lạnh
Explanation
这个成语比喻关系密切,利害相关,一方有难,另一方也会受到损害。
Thành ngữ này ám chỉ một mối quan hệ mật thiết, nơi mà cả hai bên đều phụ thuộc vào vận mệnh của nhau. Nếu một bên gặp rắc rối, bên kia cũng sẽ phải chịu đựng.
Origin Story
春秋时期,晋国为了攻打虢国,晋王采纳大将荀息的建议,送晋王的玉石与宝马给虞王,向虞国借道攻虢。虞王不接受宫之奇邻国之间就是嘴唇与牙齿的关系的观点,允许晋国借道攻虢,结果晋灭虢后三年就消灭虞国,夺回宝物。这个故事告诉我们,国家之间,即使没有直接的利益关系,也要互相帮助,否则,一旦一方受到伤害,另一方也会跟着遭殃。
Trong thời kỳ Xuân Thu, nước Tấn lên kế hoạch tấn công nước Quắc. Vua Tấn nghe theo lời khuyên của tướng quân Tôn Tắc, tặng ngọc bích và ngựa cho vua Ngu, xin phép đi qua nước Ngu để tấn công Quắc. Vua Ngu từ chối lời khuyên của Công Chi Kỳ, người cho rằng mối quan hệ giữa các nước láng giềng như môi và răng. Ông ta cho phép Tấn đi qua Ngu để tấn công Quắc. Ba năm sau, Tấn diệt Quắc và lấy lại những món quà. Câu chuyện dạy chúng ta rằng ngay cả khi không có lợi ích trực tiếp giữa các quốc gia, họ cũng nên giúp đỡ lẫn nhau. Nếu không, nếu một nước bị tổn hại, nước kia cũng sẽ phải chịu đựng.
Usage
这个成语通常用来比喻两个事物之间关系密切,一荣俱荣,一损俱损。
Thành ngữ này thường được sử dụng để minh họa cho việc hai điều có liên quan mật thiết và ảnh hưởng lẫn nhau. Nếu một bên đang tốt, bên kia cũng đang tốt. Nếu một bên đang xấu, bên kia cũng đang xấu.
Examples
-
两国之间唇亡齿寒,休戚相关。
liang guo zhi jian chun wang chi han, xiu qi xiang guan
Hai quốc gia này có mối quan hệ mật thiết với nhau, một bên không thể tồn tại nếu không có bên kia.
-
企业之间相互依存,唇亡齿寒,要共同维护彼此利益
qi ye zhi jian xiang hu yi zhun, chun wang chi han, yao gong tong wei hu bi ci li yi
Hai công ty phụ thuộc lẫn nhau, nếu một công ty phá sản, thì công ty kia cũng sẽ phá sản.