国无宁日 Đất nước không có ngày yên bình
Explanation
国家没有安宁的日子,形容战乱不断,社会动荡不安的局面。
Đất nước không có những ngày yên bình; nó miêu tả tình trạng chiến tranh liên miên và bất ổn xã hội.
Origin Story
话说春秋战国时期,各国之间征战不断,百姓流离失所,哀鸿遍野。一个小村庄,原本宁静祥和,可自从邻国大军压境后,村里便再无宁日。家家户户门窗紧闭,夜里更是胆战心惊,生怕战火蔓延到村庄。男人们拿起武器,准备保卫家园,女人们则日夜祈祷,期盼战争早日结束。孩子们失去了以往的嬉戏玩耍,稚嫩的脸上写满了恐惧与不安。曾经充满欢声笑语的村庄,如今寂静无声,只有风声呼啸,仿佛在诉说着国无宁日的悲惨现实。田地荒芜,粮食歉收,许多人家都揭不开锅,饿殍遍野,生灵涂炭。战争的残酷,让这个小村庄变成了人间地狱。
Người ta nói rằng trong thời kỳ Xuân Thu Chiến Quốc, chiến tranh liên miên nổ ra giữa các nước, người dân phải di dời và chịu nhiều đau khổ. Một ngôi làng nhỏ, vốn yên bình và hòa thuận, đã không biết đến ngày yên ổn sau khi quân đội nước láng giềng xâm lược. Mỗi nhà đều đóng chặt cửa và cửa sổ, đêm đến lại lo sợ chiến tranh lan đến làng. Đàn ông cầm vũ khí bảo vệ nhà cửa, đàn bà ngày đêm cầu nguyện cho chiến tranh sớm kết thúc. Trẻ em không còn được chơi đùa thỏa thích; khuôn mặt non nớt của chúng in hằn nỗi sợ hãi và lo âu. Ngôi làng từng rộn rã tiếng cười nay trở nên tĩnh lặng và cô quạnh, chỉ còn tiếng gió hú, như kể lại hiện thực bi thảm của một đất nước không có ngày yên bình. Ruộng đồng bỏ hoang, mùa màng thất bát, nhiều gia đình đói khổ, nạn đói và đau thương khắp nơi. Sự tàn bạo của chiến tranh đã biến ngôi làng nhỏ này thành địa ngục.
Usage
用于形容国家动荡不安,没有和平的日子。
Được sử dụng để mô tả một đất nước bất ổn và không có thời gian hòa bình.
Examples
-
自从战乱开始,百姓们就过着国无宁日的生活。
zìcóng zhànluàn kāishǐ, bǎixìng men jiù guòzhe guó wú níng rì de shēnghuó
Kể từ khi chiến tranh bắt đầu, người dân đã sống cuộc sống không yên bình.
-
他乡遇故知,同悲国无宁日,痛饮悲歌。
tāxiāng yù gùzhī, tóngbēi guó wú níng rì, tòngyǐn bēigē
Gặp lại bạn cũ ở xứ người, cùng chia sẻ nỗi buồn về tình trạng bất ổn, cùng nhau uống rượu và hát những bài ca buồn