大处着眼,小处着手 Nhìn tổng thể, bắt đầu từ chi tiết
Explanation
这个成语强调了处理事情要统筹兼顾,既要从全局考虑,又要从细节入手。既要立足长远,又要脚踏实地。
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét cả bức tranh toàn cảnh và các chi tiết nhỏ khi xử lý vấn đề. Điều đó có nghĩa là cả suy nghĩ dài hạn và hành động thực tế.
Origin Story
话说古代有一位名叫李明的年轻秀才,他立志要考取功名,光宗耀祖。他先仔细研读了历代的考试真题,分析了各个朝代的出题规律,总结出了考试的重点和难点。然后,他又从基础开始,认真学习四书五经,每天坚持不懈地练习书法和作诗,力求做到字迹工整,文辞优美。功夫不负有心人,几年后,李明终于在乡试中高中举人,之后又顺利考取进士。他的成功,正是因为他既能大处着眼,又能小处着手,兼顾了宏观和微观两个层面。
Truyện kể rằng, ngày xưa có một người học trò trẻ tuổi tên là Lý Minh, người nuôi chí vượt qua kỳ thi đình và làm rạng danh tổ tiên. Trước hết, anh ta đã cẩn thận nghiên cứu các câu hỏi thi từ các triều đại trước, phân tích các mẫu lập đề và tóm tắt các điểm mấu chốt và những khó khăn của kỳ thi. Sau đó, bắt đầu từ những kiến thức cơ bản, anh ta siêng năng học tập Tứ thư Ngũ kinh, luyện viết thư pháp và làm thơ mỗi ngày để đạt được nét chữ ngay ngắn và văn phong thanh lịch. Sau nhiều năm nỗ lực không ngừng, Lý Minh cuối cùng đã vượt qua kỳ thi cấp tỉnh và sau đó đã thành công vượt qua kỳ thi đình. Thành công của anh ta là minh chứng cho khả năng cân nhắc cả những vấn đề lớn và nhỏ, cân bằng cả vi mô và vĩ mô.
Usage
形容做事要统筹兼顾,既要从大的方面着眼,又要从小的方面着手。
Mô tả cách tiếp cận xem xét cả bức tranh tổng thể và các chi tiết.
Examples
-
建设社会主义新农村,既要大处着眼,又要小处着手。
jianshe shehuizhuyi xin nongcun, ji yao dachuzhuoyan, you yao xiaochuzhuoshou.
Xây dựng nông thôn xã hội chủ nghĩa mới cần cả tầm nhìn rộng lớn và các biện pháp chi tiết.
-
改革开放,既要大处着眼,又要小处着手。
gaige kaifang, ji yao dachuzhuoyan, you yao xiaochuzhuoshou.
Cải cách và mở cửa cần cả tầm nhìn rộng lớn và các biện pháp chi tiết.