大模大样 thản nhiên
Explanation
形容态度傲慢,目中无人的样子。
miêu tả thái độ kiêu ngạo và tự phụ.
Origin Story
从前,有个年轻人名叫阿强,他自诩才华横溢,总是大模大样地对待周围的人。一天,他去参加一个重要的考试,因为过于自信,没有认真准备,结果考砸了。他很不服气,大模大样地去找主考官理论,结果被主考官狠狠地批评了一顿,让他明白了谦虚谨慎的重要性。从此以后,阿强改掉了大模大样的毛病,变得谦逊有礼了。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là Aqiang, tự cho mình là người rất tài giỏi và luôn đối xử với người khác một cách thờ ơ. Một ngày nọ, anh ta đi thi một kỳ thi quan trọng, nhưng do quá tự tin, anh ta không chuẩn bị kỹ và đã trượt kỳ thi. Anh ta rất không hài lòng và đi tranh luận với giám thị, nhưng giám thị đã chỉ trích anh ta rất gay gắt, điều này khiến anh ta hiểu được tầm quan trọng của sự khiêm tốn và thận trọng. Từ đó về sau, Aqiang đã thay đổi thái độ thờ ơ của mình và trở nên khiêm nhường và lịch sự.
Usage
通常用于形容人的态度和行为,多含贬义。
Thường được sử dụng để mô tả thái độ và hành vi của một người, chủ yếu mang nghĩa tiêu cực.
Examples
-
他大模大样地坐在那里,好像什么事也没发生。
ta da mo da yang de zuo zai nali,hao xiang shi me shi ye mei fa sheng.
Anh ta ngồi đó một cách thản nhiên, như thể không có chuyện gì xảy ra.
-
他大模大样地走进办公室,一点也不拘谨。
ta da mo da yang de zou jin bangong shi, yi dian ye bu ju jin
Anh ta bước vào văn phòng một cách tự tin, không chút ngần ngại