天下无敌 Vô địch
Explanation
这个成语形容一个人或事物实力强大,无人能敌,非常厉害。
Thành ngữ này miêu tả một người hoặc một vật có sức mạnh to lớn, bất khả chiến bại và rất đáng gờm.
Origin Story
传说古代有一个名叫“无敌”的将军,他武艺高强,战无不胜,所向披靡。他曾在战场上打败过无数强大的对手,人们都说他是天下无敌。一天,他率领军队攻打一座城池,城池坚固,守军也十分勇猛,一时难以攻克。无敌将军心急如焚,就想出一个主意,他命令士兵们把城墙围住,然后用火把烧毁城墙,结果却误伤了城内的百姓,引起了百姓的愤怒,他们纷纷拿起武器反抗,最终将无敌将军的军队击溃。无敌将军从此一蹶不振,再也没有了往日的辉煌。
Truyền thuyết kể rằng, trong thời cổ đại, có một vị tướng tên là "Bất khả chiến bại". Ông là bậc thầy võ thuật, bất bại trong trận chiến, và không thể đánh bại. Ông đã đánh bại vô số đối thủ mạnh mẽ trên chiến trường, và mọi người nói rằng ông bất khả chiến bại. Một ngày nọ, ông dẫn quân tấn công một thành phố. Thành phố rất vững chắc và quân phòng thủ rất dũng cảm. Trong một thời gian, thành phố không thể bị chiếm giữ. Tướng quân Bất khả chiến bại rất lo lắng và nảy ra một ý tưởng. Ông ra lệnh cho binh lính bao vây thành trì và sau đó đốt cháy nó bằng đuốc. Tuy nhiên, điều này dẫn đến việc dân thường trong thành phố bị thương, khiến người dân tức giận. Họ cầm vũ khí và phản công, cuối cùng đánh bại quân đội của tướng quân Bất khả chiến bại. Tướng quân Bất khả chiến bại không bao giờ phục hồi sau thất bại này và không bao giờ đạt được vinh quang như xưa.
Usage
这个成语可以形容一个人或事物极其厉害,没有对手。
Thành ngữ này có thể được sử dụng để miêu tả một người hoặc một vật có sức mạnh phi thường và không có đối thủ.
Examples
-
他自称武功天下无敌,实际上只是自吹自擂。
tā zì chēng wǔ gōng tiān xià wú dí, shí jì shàng zhǐ shì zì chuī zì lěi.
Anh ta tự xưng là vô địch võ thuật, nhưng thực chất chỉ là khoác lác.
-
这位棋手在比赛中展现出超凡的棋艺,简直是天下无敌。
zhè wèi qí shǒu zài bǐ sài zhōng zhǎn xiàn chū chāo fán de qí yì, jiǎn zhí shì tiān xià wú dí。
Vị kỳ thủ này thể hiện khả năng chơi cờ xuất sắc trong cuộc thi, ông ấy quả thực là vô địch.