妻离子散 qī lí zǐ sàn gia đình li tán

Explanation

指家庭成员被迫分离,各奔东西。形容家破人亡的悲惨景象。

Chỉ sự chia lìa cưỡng bức của các thành viên trong gia đình, mỗi người một ngả. Miêu tả cảnh tượng thương tâm của một gia đình tan nát.

Origin Story

战国时期,秦国攻打赵国,赵国百姓家破人亡,妻离子散,流离失所。一个名叫赵武的年轻人在战争中失去了父母和妻子,独自一人逃亡到邻国魏国。他白天在田间劳作,晚上睡在破庙里,饱尝了饥寒交迫的滋味。一次,他在田间劳作时,偶然遇到了一位老农,老农看他可怜,便收留了他。老农虽然家境贫寒,却待赵武如同亲人一般,让他吃饱穿暖。赵武在老农的帮助下,慢慢地走出了失去亲人的痛苦,重新燃起了生活的希望。他发誓要努力工作,早日重建家园,不再让妻离子散的悲剧重演。

zhanguoshiqi, qinguo gongda zhaoguo, zhaoguo baixing jiaporanwnag, qili zisan, liulishi suo. yige ming jiao zhaowu de niangnren zai zhanzheng zhong shiqule fumu he qizi, duzi yiren taowang dao lingguo weiguo. ta baitian zai tianjian laozhuo, wanshang shui zai pomiao li, baocang le jihan jiaopo de ziwei. yici, ta zai tianjian laozhuo shi, ou'ran yudaole yiwei laonong, laonong kan ta kelian, bian shouliu le ta. laonong suiran jiajing pinhan, que dai zhaowu ruotong qinren yiban, rang ta chibao chuanuan. zhaowu zai laonong de bangzhu xia, manman de zou chule shiqu qinren de tongku, chongxin ranqile shenghuode xiwang. ta fashuo yao nuli gongzuo, zaori chongjian jiayuan, bu zai rang qili zisan de beiyu chongyan.

Trong thời Chiến Quốc, nước Tần tấn công nước Triệu, dẫn đến việc nhà cửa bị phá hủy và gia đình li tán trong dân chúng nước Triệu. Một chàng trai trẻ tên Triệu Vũ mất cha mẹ và vợ trong chiến tranh và một mình chạy trốn sang nước Ngụy lân cận. Anh làm việc ở đồng ruộng ban ngày và ngủ trong các ngôi đền đổ nát vào ban đêm, chịu đựng sự đói khổ và lạnh lẽo. Một ngày nọ, khi làm việc ở đồng ruộng, anh gặp một người nông dân già, người này thấy hoàn cảnh của anh và đã cưu mang anh. Mặc dù nghèo khó, người nông dân đã đối xử với Triệu Vũ như người thân trong gia đình, cho anh thức ăn và sự ấm áp. Với sự giúp đỡ của người nông dân, Triệu Vũ từ từ vượt qua nỗi đau mất người thân và khơi lại hy vọng sống. Anh thề sẽ làm việc chăm chỉ, sớm xây dựng lại nhà cửa và ngăn chặn bi kịch gia đình li tán không xảy ra nữa.

Usage

作谓语、宾语、定语;多用于战争或灾难的场景,形容家庭破碎的惨状。

zuo weiyuj, binyu, dingyu; duo yongyu zhanzheng huo zai nan de changjing, xingrong jiating po sui de canzhuang.

Dùng làm vị ngữ, tân ngữ, định ngữ; thường được sử dụng trong các cảnh chiến tranh hoặc thảm họa, miêu tả tình trạng bi thảm của một gia đình tan vỡ.

Examples

  • 战乱时期,许多家庭妻离子散,流离失所。

    zhanluan shiqi, xudu jiaoting qili zisan, liulishi suo

    Trong thời chiến, nhiều gia đình li tán, mất nhà cửa.

  • 他事业失败,妻离子散,万念俱灰。

    ta shiye shibai, qili zisan, wannian juhui

    Sự nghiệp của ông ấy thất bại, gia đình tan vỡ, ông ấy tuyệt vọng