宁缺毋滥 Ning Que Wu Lan 宁缺毋滥

Explanation

宁缺毋滥的意思是宁可缺少,也不要滥用或过度。它强调的是质量优先,避免为了数量而降低质量。

Ning que wu lan nghĩa là tốt hơn là ít nhưng chất lượng cao. Điều này nhấn mạnh việc ưu tiên chất lượng hơn số lượng.

Origin Story

话说唐朝时期,一位名叫李白的著名诗人,准备招收一位弟子来传承他的诗歌技艺。一时间,慕名而来的弟子络绎不绝,有的人才华横溢,文采斐然;有的人却只会滥竽充数,诗作粗俗不堪。李白仔细甄别,宁缺毋滥,最终只收了一位真正有天赋的弟子,这个人日后也成为一位著名的诗人。

huashuo tangchao shiqi, yiming jiao libaide zhuming shiren, zhunbei zhaoshou yiwai dizizu lai chuancheng taside shige jiyi. yishijian, muming erlai de dizizi luoyiyibujue, youderencaihangyi, wencai feiran; youderentianque zhihuilanyuchongshu, shizuo cusubukan. li bai zixi zhenbie, ningque wulan, zhongjiu zhi shouleyiwai zhenzheng youtianfude dizi, zhegeren rihou ye chengwei yiwai zhuming de shiren.

Có câu chuyện kể rằng vào thời nhà Đường, một nhà thơ nổi tiếng tên là Lý Bạch muốn tìm một người học trò để kế thừa tài năng thơ ca của mình. Nhiều học trò đến, có người tài giỏi, có người tầm thường và chỉ giả vờ. Lý Bạch lựa chọn kỹ lưỡng, coi trọng chất lượng hơn số lượng và cuối cùng chỉ nhận một học trò thực sự có tài, người sau này cũng trở thành một nhà thơ nổi tiếng.

Usage

多用于人才选拔、物品挑选等场合,强调选择标准的高质量。

duoyongyu rencai xuanba, wupin tiaoxuan deng changhe, qiangdiao xuanze biaozhunde gaopinzhi.

Từ này được sử dụng trong bối cảnh tuyển chọn nhân tài và lựa chọn sản phẩm, nơi mà các tiêu chuẩn chất lượng cao là quan trọng.

Examples

  • 招聘人才,宁缺毋滥,保证质量。

    zhaopin rencai, ningque wulan, baozheng zhiliang.

    Tuyển dụng nhân tài, tốt hơn là ít nhưng chất lượng.

  • 选购商品,宁缺毋滥,适合就好。

    xuangou shangpin, ningque wulan, shihe jiuhao

    Mua hàng, tốt hơn là ít nhưng phù hợp