家无担石 Nhà không có gạo
Explanation
十斗为一石,两石为一担。形容家里没有存粮。比喻家境困难。
Mười dou tạo thành một shi, hai shi tạo thành một dan. Điều này mô tả rằng gia đình không có lương thực dự trữ. Đó là một phép ẩn dụ cho hoàn cảnh gia đình khó khăn.
Origin Story
老张家世代务农,今年收成不好,地里颗粒无收,家中更是家无担石,日子过得捉襟见肘。为了补贴家用,老张不得不四处奔波,做些零工,但他年纪大了,身体也越来越差,常常感到力不从心。他的妻子也跟着四处打工,但收入微薄,难以维持一家人的生活。孩子们年纪尚小,只能眼睁睁地看着父母为生活奔波劳碌,心中充满了担忧。老张夫妇为了孩子们能够好好读书,省吃俭用,即使再苦再难,也从未放弃对孩子的教育。他们相信,只要孩子们有文化,将来就能有出息,改变家里的窘境。
Gia đình nhà Trương làm nông nghiệp qua nhiều đời. Năm nay, mùa màng thất bát, ruộng đồng không thu hoạch được gì, và gia đình Trương hết sạch lương thực, khiến cuộc sống của họ vô cùng khó khăn. Để kiếm sống, ông Trương phải làm những công việc lặt vặt, nhưng ông đã già và sức khỏe ngày càng yếu đi, khiến ông cảm thấy bất lực. Vợ ông cũng đi làm thêm, nhưng thu nhập ít ỏi, khó lòng đủ nuôi sống cả gia đình. Các con họ còn nhỏ, chỉ có thể nhìn cha mẹ vất vả kiếm sống, trong lòng đầy lo lắng. Để đảm bảo các con có được nền giáo dục tốt, ông Trương và vợ sống tiết kiệm, dù khó khăn đến đâu cũng không bao giờ từ bỏ việc học hành của các con. Họ tin rằng, chỉ cần con cái được học hành tử tế, tương lai sẽ tươi sáng và có thể thay đổi hoàn cảnh khó khăn của gia đình.
Usage
形容家里没有存粮,生活贫困。
Mô tả rằng gia đình không có lương thực dự trữ và sống trong cảnh nghèo khó.
Examples
-
他家境贫寒,家无担石。
tā jiā jìng pín hán, jiā wú dàn shí
Gia đình anh ta nghèo, không có lương thực trong nhà.
-
李家家无担石,生活十分艰苦。
lǐ jiā jiā wú dàn shí, shēnghuó shífēn jiānkǔ
Gia đình Lý không có lương thực, cuộc sống rất khó khăn