家无斗储 Nhà không có một斗lúa nào
Explanation
形容家里贫穷,粮食缺乏。
Miêu tả một gia đình nghèo và thiếu thức ăn.
Origin Story
晋朝时期,有个叫王欢的人,他生活俭朴,不追求荣华富贵,一心只读诗书。虽然家中常常贫困,粮食不足一斗,但他依然快乐地学习,从不觉得苦闷。他这种安贫乐道的精神,令人敬佩。 有一天,王欢的朋友来看望他,看到他家如此贫穷,不禁担忧地说:"王兄啊,你家中如此贫困,连一斗粮食也没有,难道就不担心吗?" 王欢笑着说:"我志在学习,不为物质所累。只要能潜心读书,即使家无斗储,我也心满意足。" 朋友听了他的话,深受感动。他明白了,真正的快乐,并不在于拥有多少物质财富,而在于对精神世界的追求。
Thời nhà Tấn, có một người tên là Vương Hoàn sống cuộc sống giản dị và không theo đuổi giàu sang hay danh vọng, ông dành hết tâm trí cho việc học thơ và sách. Mặc dù thường xuyên nghèo khó và trong nhà có chưa đến một斗gạo, ông vẫn vui vẻ học tập và không bao giờ buồn phiền. Tinh thần biết ơn nghèo khó và vui sống trong cuộc sống khiêm nhường của ông đáng ngưỡng mộ. Một hôm, bạn của Vương Hoàn đến thăm, và nhìn thấy nhà ông nghèo khó như vậy, không khỏi lo lắng: "Vương huynh, nhà anh nghèo khó quá, thậm chí không có nổi một斗gạo, anh không lo lắng sao?" Vương Hoàn mỉm cười đáp: "Mục tiêu của ta là học tập, ta không bị ràng buộc bởi vật chất. Chỉ cần được chuyên tâm học hành, dù trong nhà không có nổi một斗gạo, ta vẫn thấy thỏa mãn." Người bạn nghe xong rất cảm động. Anh ta hiểu rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở của cải vật chất mà ở sự theo đuổi thế giới tinh thần.
Usage
用于形容家庭贫困,生活窘迫。
Được dùng để miêu tả sự nghèo khó và khó khăn về kinh tế của một gia đình.
Examples
-
他家境贫寒,家无斗储。
ta jiajing pinhan, jia wu dou chu
Gia đình họ rất nghèo, thậm chí không có nổi một斗gạo trong nhà