寻花问柳 tìm hoa hỏi liễu
Explanation
“寻花问柳”本指欣赏春天的美景,后演变为指男子寻欢作乐,与妓女约会。
“Xun hua wen liu” ban đầu chỉ việc thưởng thức vẻ đẹp của phong cảnh mùa xuân, nhưng sau đó chuyển nghĩa sang chỉ đàn ông tìm kiếm thú vui và hẹn hò với gái mại dâm.
Origin Story
话说唐朝,有个风流倜傥的书生,名叫李白,他常常在春天的时候,到郊外去寻花问柳,赏玩春天的景色。他写了很多诗歌来赞美春天的美景,他的诗歌充满了浪漫主义色彩。有一天,他在郊外游玩的时候,遇到一位美丽的女子,女子名叫赵飞燕。赵飞燕是一位非常有才华的女子,她擅长歌舞,并且精通琴棋书画。李白和赵飞燕一见钟情,他们坠入爱河。他们一起游山玩水,一起吟诗作赋。他们度过了一段非常美好的时光。后来,李白和赵飞燕结婚了。他们过着幸福快乐的生活。他们的爱情故事,成为了千古佳话。
Có câu chuyện kể rằng vào thời nhà Đường, có một học giả rất tài hoa và nổi tiếng phong nhã tên là Lý Bạch. Ông thường đến vùng nông thôn vào mùa xuân để thưởng thức vẻ đẹp của hoa. Ông đã viết rất nhiều bài thơ để ca ngợi vẻ đẹp của mùa xuân, và những bài thơ của ông tràn đầy chất lãng mạn. Một ngày nọ, khi đang dạo chơi ở nông thôn, ông gặp được một người phụ nữ xinh đẹp tên là Triệu Phi Yến. Triệu Phi Yến là một người phụ nữ rất tài năng, giỏi ca hát và nhảy múa, và thành thạo thư pháp, hội họa, âm nhạc và cờ vua. Lý Bạch và Triệu Phi Yến đã yêu nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên, và họ đã yêu nhau say đắm. Họ cùng nhau đi du lịch, cùng nhau làm thơ, và cùng nhau trải qua những khoảng thời gian vô cùng tuyệt vời. Sau đó, Lý Bạch và Triệu Phi Yến kết hôn. Họ đã sống một cuộc sống hạnh phúc. Câu chuyện tình yêu của họ đã trở thành một huyền thoại bất hủ.
Usage
常用作谓语、宾语;含贬义,指寻欢作乐,与妓女约会。
Thường được dùng làm vị ngữ hoặc tân ngữ; có nghĩa bóng châm biếm, chỉ việc tìm kiếm thú vui và hẹn hò với gái mại dâm.
Examples
-
他整日寻花问柳,不务正业。
ta zhengri xunhua wenliu, buwu zhengye
Hắn cả ngày đi tán tỉnh con gái mà không chịu làm việc.
-
公子哥儿们寻花问柳,醉生梦死。
gongzige ermen xunhua wenliu, zuisheng mengsi
Những cậu ấm nhà giàu đi tán tỉnh con gái và sống cuộc sống ăn chơi hưởng lạc.