山雨欲来 Bão tố sắp đến
Explanation
比喻不好的事情即将发生。
Điều đó có nghĩa là điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,他生活在一个动荡不安的时代。虽然他热爱诗歌,但他内心的不安越来越强烈。当时,安史之乱的阴影笼罩着整个国家,李白深感大厦将倾。他夜观天象,发现星辰闪烁不定,云层翻滚,预示着巨大的灾难即将来临。他写下了“山雨欲来风满楼”的诗句。诗句一经传出,立刻在朝野引起轰动,人们纷纷议论纷纷,猜测国家未来将会如何。事实证明,李白的预感是正确的,不久之后,安史之乱爆发,整个国家陷入一片混乱之中。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, sống trong một thời đại đầy biến động. Mặc dù ông yêu thơ ca, nhưng sự bất an trong lòng ông ngày càng gia tăng. Vào thời điểm đó, bóng ma của cuộc nổi loạn An Lushan bao trùm toàn quốc, và Lý Bạch cảm nhận sâu sắc rằng tòa nhà sắp sụp đổ. Ông quan sát các thiên thể vào ban đêm và phát hiện ra rằng các vì sao đang nhấp nháy không chắc chắn và những đám mây đang cuộn trào, báo hiệu một thảm họa lớn sắp xảy ra. Ông đã viết những câu thơ “Bão tố sắp đến”. Ngay khi những câu thơ được công bố, chúng ngay lập tức gây ra sự xôn xao trong triều đình và công chúng, và mọi người suy đoán về tương lai của đất nước. Hóa ra linh cảm của Lý Bạch là chính xác, và không lâu sau đó, cuộc nổi loạn An Lushan bùng nổ, và toàn bộ đất nước rơi vào hỗn loạn.
Usage
用作定语;比喻不好的事情即将发生。
Được sử dụng như một tính từ; Điều đó có nghĩa là điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
Examples
-
会议的气氛十分紧张,仿佛山雨欲来。
huiyi de qifen shifen jinzhang, fangfo shanyuyu lai
Bầu không khí của cuộc họp rất căng thẳng, như thể một cơn bão sắp ập đến.
-
股市震荡加剧,山雨欲来之势,令人担忧。
gushi zhendang dejiaju, shanyuyu laizhi shi, ling ren dan you
Sự biến động của thị trường chứng khoán ngày càng gia tăng, cuộc khủng hoảng sắp xảy ra đang gây lo ngại.