悍然不顾 hàn rán bù gù 悍然不顾

Explanation

悍然不顾,形容凶狠蛮横,不顾一切后果的样子。

悍然不顾 miêu tả một người hành động tàn bạo, liều lĩnh và không màng đến hậu quả.

Origin Story

话说古代某地,有一位名叫李白的侠客,他嫉恶如仇,路见不平一声吼,侠肝义胆名扬天下。一日,他路过一个村庄,发现一群恶霸正在欺压百姓,抢夺财物。李白见此情景,怒发冲冠,拔剑而起,悍然不顾恶霸人多势众,奋勇上前与之搏斗。他武艺高强,身手敏捷,几招便将恶霸们打得落花流水,百姓们见状纷纷拍手叫好,称赞李白是他们的守护神。从此以后,李白的事迹在民间广为流传,他的侠义精神激励着一代又一代的人们。

huì shuō gǔdài mǒu dì, yǒu yī wèi míng jiào lǐ báide xiákè, tā jí'è rú chóu, lù jiàn bù píng yī shēng hǒu, xiá gān yì dǎn míng yáng tiānxià

Truyền thuyết kể rằng thời xưa, ở một nơi nào đó, có một hiệp sĩ tên là Lý Bạch, người ghét cái ác và bênh vực công lý. Một ngày nọ, khi đi ngang qua một ngôi làng, ông thấy một nhóm côn đồ đang áp bức dân chúng và cướp bóc tài sản của họ. Lý Bạch, chứng kiến cảnh tượng này, đã nổi giận và rút kiếm ra, không chút do dự, ông đã chiến đấu chống lại bọn côn đồ dù chúng đông hơn. Võ công của ông rất cao cường, và với những động tác nhanh nhẹn, ông đã nhanh chóng đánh bại chúng. Dân làng reo hò và ca ngợi Lý Bạch như vị cứu tinh của họ. Từ đó, chiến tích của Lý Bạch được lưu truyền rộng rãi trong dân gian, và tinh thần hiệp nghĩa của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ sau.

Usage

用作谓语、状语;形容不顾一切,蛮横强横。

yòng zuò wèiyǔ、zhuàngyǔ;xióngróng bùgù yīqiè, mánhèng qiánghéng

Được dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ; miêu tả hành vi liều lĩnh, ngang ngược.

Examples

  • 面对危险,他悍然不顾,毅然决然地冲了上去。

    miàn duì wēixiǎn, tā hànrán bùgù, yìrán jué rán de chōng le shàng qù

    Đương đầu với nguy hiểm, anh ta coi thường nó và lao thẳng về phía trước một cách dứt khoát.

  • 面对强权,他悍然不顾,坚持自己的原则。

    miàn duì qiáng quán, tā hànrán bùgù, jiānchí zìjǐ de yuánzé

    Đương đầu với quyền lực, anh ta coi thường nó và kiên định với các nguyên tắc của mình.