不顾一切 bất chấp tất cả
Explanation
指不考虑任何后果,奋不顾身。形容为人果断,敢于冒险。
Làm điều gì đó mà không cần suy nghĩ đến hậu quả, hành động quên mình. Điều này miêu tả một người quyết đoán và dám chấp nhận rủi ro.
Origin Story
一位母亲为了保护自己的孩子,不顾一切地冲进熊熊燃烧的大火中。浓烟滚滚,火焰滔天,她奋不顾身地穿过火海,最终将孩子安全地抱了出来,自己却倒在了地上,身上多处被烧伤。事后,人们都说她是一位伟大的母亲,她的行为感动了无数人。她不顾一切地举动,展现了母爱的伟大与力量。与此同时,也体现了人们在面对危急时刻,为保护生命所付出的勇敢和无私精神。
Để bảo vệ con mình, người mẹ đã lao vào đám cháy dữ dội mà không chút do dự. Khói mù mịt, lửa bốc cao. Bà đã băng qua biển lửa, cuối cùng cứu được con mình an toàn, rồi ngã xuống đất, bị bỏng nặng. Sau đó, mọi người ca ngợi bà là người mẹ tuyệt vời, hành động của bà đã cảm động biết bao trái tim. Hành động quên mình của bà đã cho thấy sự vĩ đại và sức mạnh của tình mẫu tử, đồng thời cũng thể hiện lòng dũng cảm và tinh thần quên mình mà mọi người thể hiện khi bảo vệ sự sống trong những khoảnh khắc nguy cấp.
Usage
作状语、谓语;表示不顾一切后果,奋不顾身。
Dùng như trạng ngữ hoặc vị ngữ; nó thể hiện việc một người không màng đến hậu quả và hành động quên mình.
Examples
-
他为了救出被困的孩子,不顾一切地冲进了火海。
ta weile jiuchu bei kun de haizi,bugù yīqiè de chong jinle huohai
Anh ta lao vào biển lửa mà không chút do dự để cứu đứa trẻ bị mắc kẹt.
-
面对突如其来的暴风雨,船员们不顾一切地抢救船上的货物。
mianduitu ru qilai de baofengyu,chuan yuan men bugu yīqiè de qiangjiu chuan shang de huowu
Đối mặt với cơn bão bất ngờ, thủy thủ đoàn đã cố gắng hết sức để cứu hàng hóa trên tàu.