悔恨交加 đầy hối hận
Explanation
恨:遗憾;交加:一起出现。形容非常懊悔。
Hối hận: sự hối tiếc; cùng nhau: xuất hiện cùng một lúc. Miêu tả sự hối hận sâu sắc.
Origin Story
从前,有个年轻的书生,名叫李明,他从小就立志要考取功名,光宗耀祖。为了实现这个目标,他废寝忘食地读书,寒窗苦读十年,终于参加了科举考试。然而,考试结果却不如人意,他落榜了。李明无法接受这个现实,他把自己关在房间里,不吃不喝,整日以泪洗面。他悔恨交加,后悔自己没有把握好机会,没有好好复习,才导致考试失败。他甚至开始怀疑自己的人生目标,觉得自己一无是处。几天几夜后,李明终于想通了。他意识到,失败并不可怕,重要的是从失败中吸取教训,重新开始。他擦干眼泪,重新振作起来,继续读书,并改变了学习方法。几年后,李明再次参加科举考试,并最终考中了进士,实现了自己的理想。
Ngày xửa ngày xưa, có một người học trò trẻ tên là Lý Minh, từ nhỏ đã nuôi chí hướng đỗ đạt làm quan và làm rạng danh tổ tiên. Để đạt được mục tiêu này, anh ta đã học hành chăm chỉ ngày đêm suốt mười năm trời, cuối cùng cũng được dự thi. Tuy nhiên, kết quả lại không như ý muốn, anh ta đã trượt. Lý Minh không thể chấp nhận thực tế này và tự nhốt mình trong phòng, không ăn không uống, chỉ biết khóc suốt ngày đêm. Anh ta đầy hối hận, ân hận vì đã không nắm bắt cơ hội tốt, không học hành chăm chỉ, dẫn đến việc thi trượt. Anh ta thậm chí còn bắt đầu nghi ngờ mục tiêu sống của mình, cho rằng bản thân mình chẳng có gì. Sau nhiều ngày đêm, Lý Minh cuối cùng cũng hiểu ra. Anh ta nhận ra rằng thất bại không đáng sợ, điều quan trọng là phải rút kinh nghiệm từ thất bại và bắt đầu lại. Anh ta lau khô nước mắt, vực dậy tinh thần, tiếp tục học hành và thay đổi phương pháp học tập. Vài năm sau, Lý Minh lại tiếp tục dự thi và cuối cùng đã đỗ đạt, thực hiện được ước mơ của mình.
Usage
作谓语、定语、状语;形容非常懊悔。
Vị ngữ, tính từ, trạng từ; miêu tả sự hối hận sâu sắc.
Examples
-
听到这个消息后,他悔恨交加,痛哭流涕。
ting dao zhe ge xiaoxi hou, ta hui hen jiao jia, tong ku liu ti.
Nghe được tin này, anh ta đầy hối hận và khóc nức nở.
-
面对失败,他悔恨交加,却又无能为力。
mian dui shi bai, ta hui hen jiao jia, que you wu neng wei li
Đối mặt với thất bại, anh ta đầy hối hận, nhưng lại bất lực.