惊弓之鸟 Chim sợ hãi
Explanation
这个成语比喻受过惊吓的人,遇到一点动静就非常害怕,就像被弓箭吓过后的鸟,容易受到惊吓。它反映了人们在经历过重大事件后,心理上可能产生的恐惧和敏感。
Thành ngữ này đề cập đến một người dễ sợ hãi và lo lắng sau khi trải qua một sự kiện đáng sợ, như một con chim bị giật mình bởi một mũi tên. Nó phản ánh nỗi sợ hãi và sự nhạy cảm mà mọi người có thể phát triển sau một trải nghiệm gây chấn thương.
Origin Story
战国时期,一位名叫更赢的射箭高手和魏王谈论箭术,这时一只大雁从东方飞来,更赢弯弓搭箭,准备射箭,却意外地射空了,但奇怪的是,大雁应声落地了。魏王感到很不解,更赢解释道:“这只受伤的大雁脱离了雁群,飞得较低,它听到弓弦响,吓得不知所措,用力挣扎时,伤口裂开,最终掉在地上。”魏王恍然大悟,从此以后,便明白即使没有射中目标,但也能让人因害怕而受到伤害。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, một cung thủ tài ba tên là Geng Ying đang thảo luận về bắn cung với Vua Wei. Khi một con ngỗng hoang dã bay từ phía đông, Geng Ying giương cung và nhắm bắn, nhưng anh ta đã trượt mục tiêu. Điều kỳ lạ là con ngỗng đã rơi xuống đất. Vua Wei cảm thấy bối rối, nhưng Geng Ying giải thích: “Con ngỗng bị thương này đã tách khỏi đàn và bay thấp hơn. Nó nghe thấy tiếng dây cung và sợ hãi đến mức không biết phải làm gì. Nó cố gắng di chuyển, nhưng vết thương của nó đã mở ra, và nó đã rơi xuống đất.” Vua Wei cuối cùng đã hiểu ra và nhận ra rằng ngay cả khi bạn không bắn trúng mục tiêu, bạn vẫn có thể làm tổn thương ai đó bằng nỗi sợ hãi.
Usage
常用来形容那些经历过重大事件,导致内心充满恐惧,容易受到惊吓的人。
Thường được sử dụng để mô tả những người đầy sợ hãi và dễ bị giật mình sau khi trải qua một sự kiện lớn.
Examples
-
他经历了战火的洗礼,现在已经成了惊弓之鸟,一点风吹草动就让他心惊胆战。
ta jing li le zhan huo de xi li , xian zai yi jing cheng le jing gong zhi niao , yi dian feng chui cao dong jiu rang ta xin jing dan zhan .
Sau khi trải qua chiến tranh, anh ấy giờ đây đã trở thành một kẻ nhát gan, sợ hãi bởi mọi tiếng động nhỏ.
-
这场失败让公司元气大伤,成了惊弓之鸟,再也不敢轻易尝试新项目了。
zhe chang shi bai rang gong si yuan qi da shang , cheng le jing gong zhi niao , zai ye bu gan qing yi shi shi xin xiang mu le .
Thất bại này đã phá hủy công ty, giờ đây nó đã trở thành một con chim sợ hãi, và không dám thử những dự án mới.