惨不忍睹 cǎn bù rěn dǔ Thảm khốc

Explanation

形容事物极其悲惨、令人不忍心看。

Thành ngữ này được sử dụng để miêu tả điều gì đó cực kỳ bi thảm và không thể chịu đựng được khi nhìn vào.

Origin Story

在古代的战场上,战争结束后,满目疮痍,战士们倒在血泊中,士兵们的遗体遍布整个战场,惨不忍睹,让人触目惊心。士兵们为保卫国家而英勇牺牲,他们的精神值得我们敬佩。

zai gu dai de zhan chang shang, zhan zheng jie shu hou, man mu chuang yi, zhan shi men dao zai xue bo zhong, shi bing men de yi ti bian bu zheng ge zhan chang, can bu ren du, rang ren chu mu jing xin. shi bing men wei bao wei guo jia er ying yong xi sheng, ta men de jing shen zhi de wo men jing pei.

Trên chiến trường thời cổ đại, sau khi các trận chiến kết thúc, mọi thứ đều bị tàn phá. Các chiến binh nằm trong vũng máu, thi thể của họ bao phủ toàn bộ chiến trường. Một cảnh tượng khủng khiếp khiến bạn phải khóc. Các binh sĩ đã hy sinh mạng sống của họ để bảo vệ đất nước, lòng dũng cảm của họ xứng đáng được chúng ta tôn trọng.

Usage

这个成语通常用于形容各种灾难、战争、事故等惨烈的景象,用来表达强烈的悲痛和同情之情。

zhe ge cheng yu tong chang yong yu xing rong ge zhong zai nan, zhan zheng, shi gu deng can lie de jing xiang, yong lai biao da qiang lie de bei tong he tong qing zhi qing.

Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả những cảnh tượng khủng khiếp của thảm họa, chiến tranh, tai nạn, v.v., để thể hiện sự đau buồn và đồng cảm sâu sắc.

Examples

  • 战场上的情景惨不忍睹,到处都是尸体和鲜血。

    can bu ren du

    Cảnh tượng trên chiến trường thật thảm khốc, xác chết và máu me be bét khắp nơi.

  • 看到灾区人民的生活状况,真是令人惨不忍睹。

    can bu ren du

    Nhìn thấy điều kiện sống của người dân vùng thiên tai, thật sự đau lòng.

  • 事故现场惨不忍睹,真是令人触目惊心。

    can bu ren du

    Hiện trường vụ tai nạn thật thảm khốc, thật sự đáng sợ.