惨不忍闻 Không thể chịu đựng
Explanation
形容声音凄惨,让人难以承受。
Miêu tả một âm thanh hoặc hình ảnh buồn thảm và không thể chịu đựng được.
Origin Story
战火纷飞的年代,一个小村庄遭遇了残酷的洗劫。侵略者烧杀抢掠,村民们无处躲藏,只能眼睁睁地看着亲人被杀害,家园被摧毁。凄厉的哭喊声,绝望的呼救声,以及被烧焦的房屋发出的噼啪声交织在一起,形成了一曲惨不忍闻的悲歌。这悲惨的景象,让侥幸逃生的村民们终生难忘,也成为历史长河中一段让人心碎的记忆。 许多年后,当年的幸存者们聚在一起,回忆起那段惨痛的经历,仍会忍不住泪流满面。他们讲述着亲人的音容笑貌,讲述着被摧毁的家园,讲述着那惨不忍闻的哭喊声,仿佛那段可怕的往事就发生在昨天。他们希望通过讲述,让更多的人了解那段历史,避免悲剧重演。
Trong thời chiến, một ngôi làng nhỏ đã phải hứng chịu một cuộc tấn công tàn bạo. Kẻ xâm lược đã đốt phá, giết chóc và cướp bóc, khiến dân làng không còn nơi nào để trốn chạy. Họ chỉ có thể bất lực chứng kiến cảnh người thân bị sát hại và nhà cửa bị phá hủy. Tiếng khóc thảm thiết, tiếng kêu cứu tuyệt vọng và tiếng nổ lách tách của những ngôi nhà đang cháy đã hòa quyện lại thành một bản nhạc bi thương không thể chịu đựng nổi. Cảnh tượng khủng khiếp này đã khắc sâu vào ký ức của những người may mắn sống sót, một phần lịch sử đau thương đến khó tả. Nhiều năm sau, những người sống sót đã tập trung lại, và khi họ kể lại những đau khổ mà mình đã trải qua, nước mắt cứ thế tuôn rơi. Họ chia sẻ những kỷ niệm về người thân, về những ngôi nhà đổ nát và tiếng khóc không thể chịu đựng nổi, như thể những sự việc khủng khiếp đó vừa mới xảy ra. Họ hy vọng rằng bằng cách chia sẻ câu chuyện của mình, những người khác sẽ có thể rút ra bài học từ quá khứ và ngăn chặn thảm kịch tương tự lặp lại.
Usage
用于形容声音或景象极其悲惨,令人难以忍受。
Được dùng để miêu tả những âm thanh hoặc hình ảnh vô cùng buồn thảm và không thể chịu đựng được.
Examples
-
战场上哀鸿遍野,场景惨不忍闻。
zhan chang shang ai hong bian ye, chang jing can bu ren wen
Chiến trường đầy đau thương, cảnh tượng không thể chịu nổi.
-
灾难过后,到处都是废墟,景象惨不忍闻。
zai nan guo hou, dao chu dou shi fei xu, jing xiang can bu ren wen
Sau thảm họa, khắp nơi đều là đổ nát, cảnh tượng không thể chịu nổi.
-
听到那些受害者的哭诉,令人惨不忍闻。
ting dao na xie shou hai zhe de ku su, ling ren can bu ren wen
Nghe những tiếng khóc của nạn nhân thật không thể chịu nổi.