意气用事 yì qì yòng shì hành động hấp tấp

Explanation

意气用事指凭一时冲动,不顾后果地行事。

Hành động hấp tấp có nghĩa là hành động theo cảm tính mà không suy nghĩ đến hậu quả.

Origin Story

从前,有个年轻气盛的书生,名叫李文才。一日,他与人争执,一时意气用事,拔剑相向。幸好旁人及时劝阻,才避免了一场血案。事后,李文才后悔莫及,深感自己鲁莽冲动。他从此痛改前非,认真学习,最终成为一位德才兼备的官员,告诫世人要谨慎处事,不可意气用事。

congqian, you ge qingniangqisheng de shusheng, ming jiao li wencai. yiri, ta yu ren zhengzhi, yishi yiqiyongshi, bajian xiangxiang. xinghao pangren jishi quanzhu, cai bimianle yichang xue'an. shihou, li wencai houhui moji, shengen ziji lumang chongdong. ta congci tonggaiqianfei, renzhen xuexi, zhongjiu chengwei yiwai decai jianbei de guan yuan, gaoxie shiren yao jinzhong chushi, bukeyiqiyongshi.

Ngày xửa ngày xưa, có một học giả trẻ tuổi và nóng nảy tên là Lý Văn Tài. Một ngày nọ, anh ta xảy ra tranh cãi và do hành động bốc đồng, anh ta rút kiếm ra. May mắn thay, những người khác đã can thiệp kịp thời, ngăn chặn một vụ việc đổ máu. Sau đó, Lý Văn Tài vô cùng hối hận về hành động hấp tấp của mình, nhận ra sự bốc đồng của bản thân. Sau đó, anh ta thay đổi để tốt hơn, chăm chỉ học tập và cuối cùng trở thành một viên chức đức độ và có năng lực, cảnh báo những người khác cần thận trọng và tránh hành động vì giận dữ.

Usage

形容人做事鲁莽冲动,不加思考。

xingrong ren zuoshi lumangchongdong, bujia sikao

Được sử dụng để mô tả một người hành động hấp tấp và bốc đồng.

Examples

  • 他总是意气用事,不顾后果。

    ta zongshi yiqiyongshi,buguguohouguo.

    Anh ta luôn hành động hấp tấp mà không nghĩ đến hậu quả.

  • 年轻人容易意气用事,需要多加磨练。

    qingnianren rongyi yiqiyongshi,xuyaoduojiamolian

    Người trẻ tuổi dễ hành động hấp tấp và cần nhiều kinh nghiệm hơn