打抱不平 đấu tranh cho công lý
Explanation
看见不公平的事情,挺身而出,帮助受欺负的一方。体现了一种正义感和侠义精神。
Khi bạn thấy bất công, hãy bước lên và giúp đỡ những người đang bị bắt nạt. Điều này phản ánh tinh thần chính nghĩa và hiệp nghĩa.
Origin Story
话说在一个热闹的集市上,一位老农辛苦种植的蔬菜被无赖强占,老农苦苦哀求也无济于事。这时,一位年轻的侠士路过,见此情景,不禁义愤填膺。他挺身而出,喝退了无赖,帮助老农讨回了公道。老农感激涕零,连连称谢。这件事很快传遍了整个村庄,人们都赞扬侠士的侠义行为。从此,侠士的名声远扬,成为人们心中正义的象征。这位侠士的侠义之举,也成为人们津津乐道的佳话。人们纷纷效仿侠士的行为,伸张正义,打击邪恶,使得整个社会更加公平正义。
Trong một khu chợ nhộn nhịp, một tên côn đồ đã cướp mất những loại rau mà một người nông dân đã làm việc chăm chỉ để trồng, khiến người nông dân trở nên bất lực. Một hiệp sĩ trẻ đã chứng kiến cảnh tượng đó và đầy giận dữ. Anh ta bước tới, đuổi tên côn đồ đi, và giúp người nông dân lấy lại những loại rau của mình. Người nông dân đã khóc vì biết ơn, liên tục cảm ơn anh ta. Câu chuyện lan truyền khắp cả làng, mọi người ca ngợi hành động dũng cảm của hiệp sĩ. Tên tuổi của hiệp sĩ lan rộng khắp nơi, trở thành biểu tượng của công lý. Câu chuyện anh hùng của anh ta trở thành câu chuyện dân gian, truyền cảm hứng cho những người khác noi theo hành vi chính nghĩa của anh ta, thúc đẩy công lý và chống lại cái ác. Điều này đã tạo ra một xã hội công bằng và công minh hơn.
Usage
用于形容为别人打抱不平的行为。
Được sử dụng để mô tả hành động đứng lên vì người khác.
Examples
-
他看不惯这种不公平的现象,挺身而出,为弱者打抱不平。
tā kàn bu guàn zhè zhǒng bù gōngpíng de xiànxiàng, tǐngshēn'érchū, wèi ruò zhě dǎ bào bù píng.
Anh ta không thể chịu đựng hiện tượng bất công này và đứng lên đấu tranh cho người yếu.
-
路见不平一声吼,该出手时就出手,这才是侠义精神!
lù jiàn bù píng yī shēng hǒu, gāi chūshǒu shí jiù chūshǒu, zhè cái shì xiá yì jīngshén!
Nói lên khi thấy bất công, hành động khi thời cơ đến, đó mới là tinh thần hiệp sĩ!