仗义执言 Lên tiếng vì công lý
Explanation
仗义执言,指为了正义而敢于直言不讳,伸张正义。体现了正直、勇敢、敢于担当的品质。
Dũng cảm lên tiếng vì công lý, ngay cả khi phải đối mặt với sự phản đối. Điều này nhấn mạnh sự liêm chính, lòng dũng cảm và trách nhiệm.
Origin Story
话说唐朝贞观年间,有一位名叫李靖的官员,以其正直和勇敢而闻名。当时,朝廷内贪官污吏横行,民不聊生。李靖目睹百姓受苦,心中愤愤不平。一日,他上朝时,直接向皇帝指出了一些高官的贪污腐败行为,毫不留情面。皇帝听后大怒,但被李靖的义正辞严所折服。最终,皇帝下令彻查,惩治了那些贪官,百姓拍手称快。李靖的事迹广为流传,成为后世学习的榜样。后世称其为“贞观名相”。
Người ta kể rằng, vào thời nhà Đường, dưới triều đại nhà Đường, có một vị quan tên là Lý Tĩnh, nổi tiếng với sự chính trực và dũng cảm của mình. Vào thời ấy, quan tham hoành hành trong triều đình, khiến dân chúng khổ sở. Thấy dân chúng khổ cực, Lý Tĩnh vô cùng căm phẫn. Một ngày nọ, tại triều đình, ông thẳng thắn tâu lên Hoàng đế về hành vi tham nhũng của một số quan lớn mà không hề e ngại. Hoàng đế ban đầu rất tức giận, nhưng rồi bị thuyết phục bởi lòng công minh và sự cương quyết của Lý Tĩnh. Cuối cùng, Hoàng đế ra lệnh điều tra, trừng trị những quan tham, dân chúng hân hoan. Chuyện kể về Lý Tĩnh được lưu truyền rộng rãi và trở thành tấm gương sáng cho các thế hệ sau noi theo.
Usage
用于赞扬那些为了正义敢于直言不讳的人。
Được sử dụng để ca ngợi những người dám lên tiếng vì công lý.
Examples
-
他仗义执言,为民请命。
ta zhangyi zhiyan, weimin qingming.
Anh ấy đã lên tiếng vì công lý và cầu xin cho người dân.
-
面对不公,他仗义执言,维护正义。
mian dui bugong, ta zhangyi zhiyan, weihu zhengyi
Đối mặt với sự bất công, anh ấy đã lên tiếng vì công lý và bảo vệ nó