扭捏作态 niǔ niē zuò tài cư xử giả tạo

Explanation

形容人故意做作,装腔作势的样子。

Miêu tả một người cố tình giả tạo và làm bộ trong hành vi của họ.

Origin Story

村里来了个戏班子,小翠偷偷去看。戏台上,一位女演员扮演一位大家闺秀,她出场时,步履轻盈,举手投足间都带着一股子优雅,赢得满堂喝彩。可小翠却觉得别扭,她总觉得那女演员的优雅太做作了,眼神、姿态、语气都显得过于扭捏。小翠心想,真正的优雅应该是自然流露的,而不是刻意雕琢出来的。她想起村里一位老奶奶,虽然衣着朴素,却总能让人感到亲切温暖,那才是真正的优雅。小翠认为,扭捏作态不仅无法展现真正的美,反而会让人觉得虚假和做作。

cūn lǐ lái le ge xì bānzǐ, xiǎo cuì tōutōu qù kàn。xì tái shàng, yī wèi nǚ yǎnyuán bǎnyǎn yī wèi dà jiā guī xiù, tā chū chǎng shí, bù lǚ qīng yíng, jǔ shǒu tóu zú jiān dōu dài zhe yī gǔzi yōuyǎ, yíngdé mǎn táng hēcǎi。kě xiǎo cuì què juéde biè niǔ, tā zǒng juéde nà nǚ yǎnyuán de yōuyǎ tài zuòzuò le, yǎnshén, zītài, yǔqì dōu xiǎnde guòyú niǔ niē。xiǎo cuì xiǎng xiàng, zhēnzhèng de yōuyǎ shì yīnggāi shì zìrán liúlù de, ér bùshì kèyì diāozhuó chū lái de。tā xǐng qǐ cūn lǐ yī wèi lǎo nǎinai, suīrán yīzhuó pǔsù, què zǒng néng ràng rén gǎndào qīnqiē wēnnuǎn, nà cái shì zhēnzhèng de yōuyǎ。xiǎo cuì rènwéi, niǔ niē zuò tài bù jǐn wúfǎ zhǎnxiàn zhēnzhèng de měi, fǎn'ér huì ràng rén juéde xūjiǎ hé zuòzuò。

Một đoàn kịch đến làng, và bé Cui lén xem. Trên sân khấu, một nữ diễn viên đóng vai tiểu thư giàu có. Lối vào của cô ấy thật duyên dáng, mỗi cử chỉ đều toát lên vẻ thanh lịch khiến khán giả vỗ tay tán thưởng. Nhưng bé Cui cảm thấy không thoải mái; cô ấy thấy vẻ thanh lịch của nữ diễn viên quá làm lố, ánh mắt, tư thế và giọng điệu của cô ấy trông quá e lệ. Bé Cui nghĩ rằng vẻ đẹp thực sự phải tự nhiên, không phải là do tạo tác. Cô ấy nhớ đến một bà lão trong làng, mặc dù quần áo giản dị nhưng luôn toát lên lòng tốt và sự ấm áp—đó mới là vẻ đẹp thực sự. Bé Cui tin rằng hành vi làm lố không chỉ không thể hiện được vẻ đẹp thực sự mà còn khiến người ta trông giả tạo và nhân tạo.

Usage

作谓语、定语;形容人做作,不自然。

zuò wèiyǔ, dìngyǔ; xiāngróng rén zuòzuò, bù zìrán。

Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả một người giả tạo và không tự nhiên.

Examples

  • 她扭捏作态的样子让人反感。

    tā niǔ niē zuò tài de yàngzi ràng rén fǎngǎn。

    Cách cư xử giả tạo của cô ta thật đáng ghét.

  • 别扭捏作态了,痛快地说出来吧!

    bié niǔ niē zuò tài le, tòngkuài de shuō chūlái ba!

    Đừng làm bộ nữa, hãy nói thẳng ra!