落落大方 tự tin
Explanation
形容人的言谈举止自然大方,不拘束。
Được dùng để mô tả hành vi và thái độ của một người tự nhiên, tự tin và không bị gò bó.
Origin Story
话说江南小镇上,住着一位美丽的姑娘叫阿香。阿香不仅容貌秀丽,更难得的是她落落大方,举止优雅。村里人都夸她是个好姑娘。有一天,县里来了位知府大人,要来村里视察民情。村长便安排阿香和其他几个姑娘,去迎接知府大人。面对知府大人,其他姑娘都显得拘谨羞涩,唯独阿香落落大方,落落大方地与知府大人交谈,谈吐自然流畅,举止优雅得体。知府大人对阿香赞赏有加,不仅夸奖了她的谈吐,更称赞了她的教养和气质。阿香的落落大方,不仅赢得了知府大人的赞赏,也赢得了全村人的尊重。从此以后,阿香的故事便在村里传为佳话。
Ngày xửa ngày xưa, có một cô gái xinh đẹp tên là Asha sống trong một ngôi làng nhỏ. Asha không chỉ xinh đẹp mà còn có cách cư xử rất tốt. Dân làng gọi cô ấy là cô gái ngoan. Một ngày nọ, một viên chức cấp cao đến thăm làng và trưởng làng yêu cầu Asha và những cô gái khác ra đón tiếp viên chức. Những cô gái khác đều rụt rè, nhưng Asha rất tự tin và cô ấy đã nói chuyện với viên chức. Viên chức khen ngợi Asha và ca ngợi sự giáo dục và sự tự tin của cô ấy. Câu chuyện của Asha trở nên nổi tiếng trong làng.
Usage
用于形容人的言谈举止,多用于褒义。
Được sử dụng để mô tả hành vi và thái độ của một người, chủ yếu mang ý nghĩa tích cực.
Examples
-
她落落大方地走上舞台,赢得了观众的热烈掌声。
tā luòluòdàfāng de zǒu shàng wǔtái, yíngdéle guānzhòng de rèliè zhǎngshēng
Cô ấy tự tin bước lên sân khấu và nhận được sự hoan hô nồng nhiệt từ khán giả.
-
他落落大方地回答了记者的提问。
tā luòluòdàfāng de huídále jìzhě de tíwèn
Anh ấy trả lời các câu hỏi của phóng viên một cách tự tin và thẳng thắn.
-
她落落大方,举止优雅,令人印象深刻。
tā luòluòdàfāng, jǔzhǐ yōuyǎ, lìng rén yìnxiàng shēnkè
Cô ấy tự tin, duyên dáng và để lại ấn tượng sâu sắc.