投笔从戎 tóu bǐ cóng róng Bỏ bút cầm súng

Explanation

投笔从戎的意思是扔掉笔去参军,指文人从军,后泛指放弃文职工作,转而从军。这个成语出自《后汉书·班超传》,形容有志者,不畏艰险,敢于为国家做出贡献。

“Bỏ bút cầm súng” nghĩa là bỏ viết và gia nhập quân đội. Nó ám chỉ việc một học giả gia nhập quân đội, và sau đó được sử dụng rộng rãi để miêu tả việc từ bỏ công việc dân sự để phục vụ quân đội. Thành ngữ này xuất phát từ “Sử ký Hán hậu” và miêu tả một người đầy tham vọng, không sợ nguy hiểm và sẵn sàng cống hiến cho đất nước.

Origin Story

东汉初期,班超出身贫寒,靠帮官府抄写文件为生,供养年迈的母亲。但他心中壮志难酬,总觉得这样碌碌无为,浪费时间。有一天,他听到匈奴入侵边疆的消息,内心十分愤慨,便把手中的笔扔到地上,毅然决然地报名参军。他凭着过人的胆识和能力,在战场上屡立战功,最终成为了一名赫赫有名的将军。班超的故事告诉我们,一个有志之人,即使身处逆境,也要敢于挑战自我,实现人生价值。

dong han chuqi, ban chao chusheng pinhan, kao bang guanfu chao xie wenjian wei sheng, gongyang nianmai de muqin. dan ta xinzhong zhuanzhi nanchou, zong jue de zheyang luolu wuwei, langfei shijian. you yi tian, ta ting dao xiongnu rucin bianjiang de xiaoxi, neixin shifen fenkai, bian ba shouzhong de bi reng dao didiang, yiran jue ran di baoming canjun. ta pingzhe guoren de danshi he nengli, zai zhanchang shang lvli zhan gong, zuizhong cheng wei le yi ming hehe youming de jiangjun. ban chao de gushi gaosu women, yi ge youzhi zhiren, jishi shenshu nijing, ye yao gan yu tiaozhan ziwo, shixian rensheng jiazhi.

Vào đầu thời kỳ nhà Hán Đông, Ban Chao xuất thân từ một gia đình nghèo khó, kiếm sống bằng cách sao chép tài liệu chính phủ để nuôi mẹ già. Nhưng ông ta không hài lòng với cuộc sống của mình và cảm thấy mình đang lãng phí thời gian. Một ngày nọ, ông ta nghe tin Hung Nô xâm lược biên giới và rất tức giận. Ông ta ném chiếc bút của mình xuống đất và tình nguyện gia nhập quân đội. Với lòng dũng cảm và khả năng phi thường của mình, ông ta đã giành được nhiều chiến thắng trên chiến trường và cuối cùng trở thành một vị tướng nổi tiếng. Câu chuyện của Ban Chao dạy chúng ta rằng một người đầy tham vọng, dù ở trong hoàn cảnh khó khăn nào, cũng phải dám thử thách bản thân và thực hiện giá trị của bản thân trong cuộc sống.

Usage

投笔从戎用来形容有抱负的人放弃安逸,投身军旅,为国家效力。

tou bi cong rong yonglai xingrong you bao fu de ren fangqi anyi, toushen junlv, wei guojia xiaoli.

“Bỏ bút cầm súng” được sử dụng để miêu tả một người đầy tham vọng, người từ bỏ cuộc sống an nhàn và gia nhập quân đội để phục vụ đất nước.

Examples

  • 他为了梦想,毅然投笔从戎,加入了军队。

    ta wei le mengxiang, yiran toubi cong rong, jia ru le jundui.

    Anh ấy đã bỏ bút và gia nhập quân đội để theo đuổi ước mơ của mình.

  • 为了保家卫国,他毫不犹豫地投笔从戎,奔赴战场。

    wei le baojia weiguo, ta haobushengyou di toubi cong rong, benfu zhanchang.

    Để bảo vệ đất nước, anh ấy không ngần ngại bỏ bút và gia nhập quân đội để ra chiến trường.

  • 他放弃了安逸的生活,投笔从戎,投身革命。

    ta fangqi le anyi de shenghuo, toubi cong rong, toushen geming.

    Anh ấy đã từ bỏ cuộc sống an nhàn và gia nhập quân đội để tham gia cách mạng.