拍案叫绝 Vỗ tay thích thú
Explanation
拍桌子叫好。形容非常赞赏。
Đập bàn và reo hò sung sướng; thể hiện sự ngưỡng mộ rất lớn.
Origin Story
话说唐朝,有个才华横溢的书生,名叫李白。一日,他参加当地举办的诗歌大赛,现场气氛热烈,参赛者个个才华出众。李白胸有成竹,缓缓念起了他精心创作的诗作。诗中,他运用精妙的比喻,描绘了壮丽的山河景色,表达了对国家盛世的无限憧憬。随着诗句的吟诵,评委们纷纷点头,赞赏不已。当他念到最后一句时,一位年过半百的老评委,激动地拍案叫绝,赞叹道:“好诗!好诗!这诗写的真是气吞山河,令人拍案叫绝啊!”一时间,全场掌声雷动,李白也因此名扬天下。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà nho tài năng tên là Lý Bạch. Một ngày nọ, ông tham gia một cuộc thi thơ địa phương. Không khí vô cùng sôi nổi và náo nhiệt, tất cả các thí sinh đều thể hiện tài năng của mình. Lý Bạch tự tin, chậm rãi đọc bài thơ ông đã cẩn thận sáng tác. Trong bài thơ, ông sử dụng những phép ẩn dụ tinh tế để miêu tả cảnh sắc hùng vĩ của núi non sông nước, và bày tỏ khát vọng vô bờ bến về một tương lai thịnh vượng của đất nước. Trong khi Lý Bạch đọc thơ, các giám khảo liên tục gật đầu, thể hiện sự ngưỡng mộ của họ. Khi Lý Bạch đọc đến câu thơ cuối cùng, một vị giám khảo lớn tuổi hơn năm mươi tuổi đã hào hứng vỗ tay và thốt lên: “Bài thơ hay! Bài thơ hay! Bài thơ này thực sự tuyệt vời, nó khiến tôi phải vỗ tay tán thưởng!” Chỉ trong chốc lát, cả hội trường vang lên những tràng pháo tay rộn ràng, và như vậy Lý Bạch đã nổi tiếng.
Usage
作谓语、宾语、补语;指非常赞赏
Được sử dụng như vị ngữ, tân ngữ và bổ ngữ; chỉ sự ngưỡng mộ rất lớn.
Examples
-
他的表演真是拍案叫绝!
ta de biaoyan zhen shi pai an jiao jue
Màn trình diễn của anh ấy thật tuyệt vời!
-
这幅画作得真是拍案叫绝,令人叹为观止!
zhe fu huazuo de zhen shi pai an jiao jue, ling ren tan wei guan zhi
Bức tranh này thật tuyệt vời, bất cứ ai cũng sẽ kinh ngạc!