持枪实弹 chí qiāng shí dàn với đạn thật

Explanation

形容全副武装,准备战斗。

Miêu tả tình trạng được trang bị đầy đủ vũ khí và sẵn sàng cho trận chiến.

Origin Story

1937年的卢沟桥事变后,中国人民抗日战争全面爆发。在华北战场上,八路军战士们持枪实弹,英勇抗击日寇,无数战士为国捐躯,他们的精神永垂不朽。当时,八路军武器装备相对简陋,但战士们凭借着坚定的信念和顽强的意志,与敌人进行殊死搏斗。在一次战斗中,一个年轻的战士在战斗中负了伤,但他依然坚持战斗,直到战斗胜利才倒下。他的英勇事迹感动了无数人,也激励着更多人加入到抗日战争中来。这是一段可歌可泣的历史,也是中华民族抵御外侮的象征。

yīqiānbā bǎi sānshí qī nián de lúgōuqiáo shìbiàn hòu, zhōngguó rénmín kàngrì zhànzhēng quánmiàn bàofā

Sau sự kiện cầu Lục Câu năm 1937, Chiến tranh Trung-Nhật bùng nổ toàn diện. Trên chiến trường Hoa Bắc, những người lính thuộc Quân đội Tám lộ quân, được trang bị đạn thật, đã anh dũng chiến đấu chống lại quân xâm lược Nhật Bản. Vô số chiến sĩ đã hy sinh tính mạng vì tổ quốc, và tinh thần của họ sẽ sống mãi. Vào thời điểm đó, vũ khí và trang thiết bị của Quân đội Tám lộ quân tương đối đơn giản, nhưng các chiến sĩ, với niềm tin vững chắc và ý chí kiên cường, đã chiến đấu đến cùng với kẻ thù. Trong một trận chiến, một người lính trẻ bị thương, nhưng anh vẫn tiếp tục chiến đấu cho đến khi giành thắng lợi, rồi mới ngã xuống. Hành động anh hùng của anh đã cảm động vô số người và khuyến khích nhiều người khác gia nhập cuộc chiến chống Nhật. Đây là một chương lịch sử cảm động và là biểu tượng cho tinh thần chống xâm lược của dân tộc Trung Hoa.

Usage

作谓语、定语;用于军人等。

zuò wèiyǔ, dìngyǔ; yòng yú jūnrén děng

Được sử dụng làm vị ngữ hoặc tính từ; được sử dụng cho nhân sự quân sự, v.v.

Examples

  • 特种部队战士们个个都持枪实弹,严阵以待。

    tèzhǒng bùduì zhànshìmen gège dōu chí qiāng shí dàn, yán zhèn yǐ dài

    Các binh sĩ thuộc lực lượng đặc nhiệm đều được trang bị đầy đủ vũ khí và sẵn sàng chiến đấu.

  • 士兵们持枪实弹,在边境线上巡逻。

    shìbīngmen chí qiāng shí dàn, zài biānjìng xiàn shàng xúnló

    Các binh sĩ tuần tra biên giới với đạn thật.