荷枪实弹 trang bị đầy đủ vũ khí
Explanation
荷:扛。扛着枪,上了子弹。形容全副武装,准备投入战斗。
Hé: mang. Mang súng, đạn đã lên nòng. Mô tả trạng thái được trang bị đầy đủ vũ khí và sẵn sàng cho trận chiến.
Origin Story
话说,抗日战争时期,一支八路军小分队奉命前往敌后执行秘密任务。他们需要穿过一片险峻的山区,而敌人的岗哨遍布山间。为了确保任务的成功,小分队每位战士都荷枪实弹,全副武装。他们小心翼翼地穿梭于山林之间,利用地形掩护,避开敌人的耳目。夜幕降临,他们在一处隐蔽的山洞中休息。尽管疲惫不堪,但战士们依然保持高度警惕,荷枪实弹,守护着彼此的安全。经过几天的艰苦跋涉,他们终于完成了任务,成功地将情报送达目的地。回望来路,山区里隐藏的危险依然历历在目,而他们能够安全归来,全靠每一位战士的谨慎和勇敢,以及他们始终保持的荷枪实弹的战斗准备。
Trong chiến tranh Trung-Nhật, một đơn vị nhỏ của Tám Quân đoàn được lệnh thực hiện một nhiệm vụ bí mật ở phía sau phòng tuyến của kẻ thù. Họ phải băng qua một khu vực đồi núi hiểm trở, nơi các chốt phòng thủ của kẻ thù ở khắp mọi nơi. Để đảm bảo thành công của nhiệm vụ, mỗi người lính trong đơn vị đều được trang bị đầy đủ vũ khí. Họ thận trọng di chuyển qua các dãy núi và rừng rậm, sử dụng địa hình làm chỗ nấp để tránh sự phát hiện của kẻ thù. Khi đêm xuống, họ nghỉ ngơi trong một hang động ẩn náu. Mặc dù kiệt sức, các chiến sĩ vẫn luôn cảnh giác, được trang bị đầy đủ vũ khí, bảo vệ an toàn cho nhau. Sau nhiều ngày hành quân gian khổ, cuối cùng họ đã hoàn thành nhiệm vụ và chuyển giao thành công thông tin tình báo đến đích. Nhìn lại chặng đường đã qua, những nguy hiểm tiềm ẩn trong dãy núi vẫn còn hiện rõ trong ký ức của họ, và sự trở về an toàn của họ hoàn toàn phụ thuộc vào sự thận trọng và lòng dũng cảm của mỗi người lính, cũng như sự chuẩn bị chiến đấu không ngừng của họ.
Usage
多用于军事领域,形容全副武装,准备战斗的状态。
Được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực quân sự, để mô tả trạng thái được trang bị đầy đủ vũ khí và sẵn sàng cho trận chiến.
Examples
-
解放军战士荷枪实弹,保卫祖国边疆。
jiefangjun zhanshi he qiang shi dan, baowei zuguo bianjiang.
Các chiến sĩ Quân Giải phóng Nhân dân được trang bị đầy đủ vũ khí, bảo vệ biên giới Tổ quốc.
-
特警荷枪实弹,迅速赶赴现场。
tejing he qiang shi dan, xunsu ganfu xianchang
Cảnh sát đặc nhiệm, được trang bị đầy đủ vũ khí, đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường.